Make là gì? động từ bất quy tắc mang nghĩa tạo ra, khiến cho hoặc buộc ai làm việc gì
Make là gì? Đó là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh mang nghĩa cốt lõi là tạo ra, chế tạo hoặc khiến cho một trạng thái nào đó xảy ra. Để sử dụng chính xác, bạn cần nắm vững cách phát âm /meɪk/, các cấu trúc đi kèm tân ngữ và giới từ, cùng cách phân biệt make với do trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Make là gì? Đó là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh mang nghĩa cốt lõi là tạo ra, chế tạo hoặc khiến cho một trạng thái nào đó xảy ra. Để sử dụng chính xác, bạn cần nắm vững cách phát âm /meɪk/, các cấu trúc đi kèm tân ngữ và giới từ, cùng cách phân biệt make với do trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Make là gì và cách phát âm chuẩn

Make là gì? Động từ này mang nghĩa gốc là làm, chế tạo hoặc tạo ra một thứ gì đó mới mẻ. Bên cạnh nghĩa đen, make còn ẩn chứa nhiều hàm ý bóng như kiếm được tiền, chuẩn bị đồ đạc, hoặc khiến ai đó cảm thấy thế nào. Phiên âm chuẩn của make là /meɪk/.
Khi chuyển sang quá khứ và quá khứ phân từ, make biến đổi thành made (V2 và V3). Đây là một động từ bất quy tắc nên bạn không thể thêm -ed vào cuối.
Trong giao tiếp, make xuất hiện với tần suất dày đặc vì nó linh hoạt diễn tả cả hành động hữu hình như đóng bàn ghế, lẫn khái niệm trừu tượng như đưa ra quyết định hoặc gây ra tiếng ồn.
Bạn sẽ thấy make đứng một mình kèm tân ngữ, hoặc ghép nối với tính từ, động từ nguyên mẫu để mở rộng ý nghĩa câu nói.
Cấu trúc make sb do sth và make sb adj

Cấu trúc make sb do sth là cách dùng phổ biến nhất để diễn tả việc sai khiến hoặc bắt buộc ai đó thực hiện một hành động cụ thể. Công thức cơ bản là S + make + O + V (nguyên mẫu). Khi áp dụng, bạn nhớ rằng động từ theo sau tân ngữ luôn ở dạng nguyên thể không to, không có "to". Ví dụ, mẹ bắt tôi ở nhà sẽ là My mother makes me stay in. Cấu trúc này nhấn mạnh sự tác động trực tiếp từ chủ ngữ khiến tân ngữ phải hành động.
Khi chuyển sang thể bị động, quy tắc thay đổi. Công thức trở thành S + be + made + to V. Lúc này, tân ngữ trở thành chủ ngữ và động từ phải thêm "to" trở lại. Ví dụ, tôi bị yêu cầu hoàn thành báo cáo trước ngày mai sẽ là I am made to complete the report before tomorrow. Sự khác biệt nhỏ này thường gây nhầm lẫn cho người mới học, nên bạn cần luyện tập phân biệt kỹ ngữ cảnh chủ động hay bị động.
Cấu trúc make sb adj dùng để diễn tả việc khiến ai đó cảm thấy hoặc trở nên như thế nào. Công thức là S + make + O + adj. Tính từ đứng sau sẽ bổ nghĩa cho trạng thái cảm xúc hoặc đặc điểm của tân ngữ. Ví dụ, hành động của cô ta khiến tôi thất vọng là Her action makes me disappointed. Cái lạnh làm tôi nhanh đói là The cold makes me hungry quickly. Tình yêu của Henry khiến Kaylin hạnh phúc là Henry’s love makes Kaylin happy.
Ngoài ra, make còn đi kèm danh từ theo công thức S + make + O + N. Trường hợp này có hai nghĩa song song. Nếu tân ngữ và danh từ cùng loại, cấu trúc mang nghĩa biến ai thành cái gì.
Ví dụ, sự chăm chỉ khiến anh ấy trở thành thủ môn xuất sắc là His hard work makes him an excellent goalkeeper. Nếu tân ngữ và danh từ khác loại, cấu trúc mang nghĩa làm một món đồ cho ai. Ví dụ, cô ấy làm cho tôi một chiếc bánh kem là She made me a cake.
Bạn cần dựa vào ngữ cảnh để xác định chính xác ý nghĩa mà tác giả muốn truyền tải.
Make đi với giới từ gì và collocation phổ biến

Make đi với giới từ gì? Động từ này kết hợp với nhiều giới từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, giúp mở rộng nghĩa sang các sắc thái cụ thể hơn. Bảng tổng hợp dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ cách dùng:
- Make for: Hướng tới hoặc tạo điều kiện cho kết quả nào đó. Ví dụ, làm việc nhóm tốt tạo điều kiện cho môi trường làm việc hiệu quả.
- Make of: Đánh giá, nhận xét hoặc hiểu về một vấn đề. Ví dụ, bạn nghĩ gì về đề xuất mới nhất của anh ấy.
- Make from: Làm từ nguyên liệu đã qua biến đổi, thay đổi hình dạng ban đầu. Ví dụ, phô mai được làm từ sữa.
- Make into: Biến đổi hoặc chuyển đổi cái này thành cái khác. Ví dụ, họ biến nhà máy cũ thành các căn hộ.
- Make out: Nhận biết, hiểu ra hoặc nhìn thấy điều gì đó khó khăn. Ví dụ, tôi không thể đọc được chữ trên biển báo.
- Make with: Sử dụng vật liệu hoặc công cụ để tạo ra sản phẩm.
- Make up: Bịa chuyện, trang điểm hoặc làm hòa.
Khi dùng ở dạng bị động, made cũng đi kèm các giới từ cố định để chỉ nguồn gốc. Made by chỉ người tạo ra. Made in chỉ địa điểm sản xuất. Made of chỉ chất liệu giữ nguyên bản chất. Made from chỉ nguyên liệu đã thay đổi tính chất.
Bên cạnh giới từ, make còn nằm trong hàng loạt collocation (liên kết từ) cố định. Những cụm từ này xuất hiện dày đặc trong văn nói và văn viết.
- Make a decision: Đưa ra quyết định.
- Make a mistake: Phạm sai lầm hoặc nhầm lẫn không cố ý.
- Make a promise: Hứa hẹn điều gì đó.
- Make an effort: Nỗ lực thực hiện một việc.
- Make a complaint: Phàn nàn về điều gì.
- Make a deadline: Hoàn thành công việc đúng thời hạn.
- Make a proposal: Đưa ra lời đề nghị hoặc đề xuất.
- Make a mess: Bày bừa, tạo ra mớ hỗn độn.
- Make a guess: Đưa ra dự đoán.
- Make a living: Kiếm sống.
- Make ends meet: Xoay xở đủ tiền chi trả chi phí cơ bản.
- Make sense: Có ý nghĩa hoặc hợp lý.
- Make a difference: Tạo sự khác biệt hoặc ảnh hưởng tích cực.
- Make fun of: Chế giễu, trêu chọc ai.
- Make up one’s mind: Quyết định dứt khoát.
Bạn nên học các collocation này theo nhóm chủ đề thay vì học riêng lẻ. Việc ghi nhớ cụm từ cố định giúp bạn nói tự nhiên hơn và tránh sai ngữ pháp khi kết hợp động từ với danh từ.
Phân biệt make và do trong ngữ cảnh cụ thể

Phân biệt make và do trong ngữ cảnh cụ thể là bước quan trọng để tránh nhầm lẫn khi giao tiếp. Cả hai đều dịch sang tiếng Việt là làm, nhưng cách dùng lại hoàn toàn khác biệt.
Make tập trung vào việc tạo ra sản phẩm mới, kết quả cụ thể hoặc quyết định. Bạn dùng make khi nói về chế tạo đồ vật, lập kế hoạch, hoặc gây ra một trạng thái. Ví dụ, bố đóng chiếc bàn từ đống gỗ là My father made this table from a pile of wood.
Baron là người khi đã đưa ra quyết định sẽ không thay đổi là Baron is someone who once made a decision will not change. Make thường đi kèm danh từ chỉ đồ ăn, đồ uống, hoặc các từ chỉ tiếng động như make a noise.
Do tập trung vào quá trình thực hiện hành động, nhiệm vụ hoặc công việc chung chung. Bạn dùng do khi nói về việc học, làm bài tập, hoặc thực hiện một nhiệm vụ mà không tạo ra vật thể mới. Ví dụ, con phải làm bài tập trước khi đi ra ngoài là you must do your homework before going out. Do thường đi kèm đại từ bất định như something, nothing, everything, hoặc dùng để thay thế động từ đã nhắc trước đó trong hội thoại thân mật.
Bảng so sánh trực quan dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt nhanh:
- Make: Tạo ra điều mới, sản phẩm hữu hình hoặc trừu tượng. Ví dụ, pha cà phê khiến ngày của tôi thú vị.
- Do: Thực hiện hoạt động, nghề nghiệp, không tạo sản phẩm mới. Ví dụ, bạn không cần sắp xếp giá sách, tôi đã làm hôm qua.
- Make: Diễn tả kế hoạch, quyết định. Ví dụ, họ lập kế hoạch ra mắt sản phẩm mới.
- Do: Hành động nói chung, nhiệm vụ. Ví dụ, chúng ta cần làm nghiên cứu.
- Make: Gây ra cảm xúc, trạng thái. Ví dụ, tiếng ồn khiến tôi giật mình.
- Do: Hoàn thành công việc, trách nhiệm. Ví dụ, chúng ta cần làm vài nghiên cứu.
Bạn cũng cần lưu ý make đi với tân ngữ trực tiếp chỉ vật, còn do thường đi với danh từ chỉ hoạt động. Khi gặp bài tập trắc nghiệm, hãy nhìn vào danh từ đứng sau. Nếu là sản phẩm, quyết định, kế hoạch, sự khác biệt, hãy chọn make. Nếu là bài tập, việc nhà, nghiên cứu, nhiệm vụ, hãy chọn do. Việc nắm vững quy tắc này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi viết và nói tiếng Anh hàng ngày.
Các phrasal verb make thông dụng nhất
Các phrasal verb make thông dụng nhất là những cụm động từ kết hợp make với tiểu từ, tạo thành nghĩa mới hoàn toàn khác với nghĩa gốc. Dưới đây là những cụm từ bạn cần ghi nhớ:
- Make up: Trang điểm, bịa chuyện, làm hòa hoặc sắp xếp. Ví dụ, cô ấy luôn trang điểm trước khi đi làm. Tom và Jerry quyết định làm hòa sau tranh cãi.
- Make out: Nhìn thấy, hiểu ra hoặc viết ra. Ví dụ, Samantha hầu như không thể đọc được từ trên biển hiệu xa.
- Make for: Tiến về hướng nào đó hoặc tạo điều kiện. Ví dụ, Helen cầm ô và tiến về phía cửa.
- Make off with: Chạy trốn, cướp bỏ hoặc lấy trộm. Ví dụ, tên trộm đã chạy trốn với túi đầy tiền.
- Make into: Biến đổi thành. Ví dụ, cô ấy biến cái kho cũ thành xưởng ấm cúng.
- Make up for: Bù đắp cho sai lầm hoặc thời gian bỏ lỡ. Ví dụ, Dave làm thêm giờ để bù lại thời gian đã mất.
- Make do: Xoay xở, sử dụng thứ có sẵn. Ví dụ, chúng tôi không có nhiều thức ăn nên phải xoay xở.
- Make a go of: Thành công nhờ nỗ lực.
- Make fun of: Chế nhạo, lấy làm trò cười.
Bạn sẽ thấy make up và make out xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp hàng ngày. Make up có thể đứng một mình hoặc đi với tân ngữ. Make out thường đi kèm với đại từ hoặc danh từ chỉ thông tin cần giải mã. Khi học phrasal verb, bạn nên đặt chúng vào câu ví dụ cụ thể thay vì học nghĩa rời rạc. Việc ghi nhớ ngữ cảnh sẽ giúp bạn kích hoạt phản xạ sử dụng đúng tiểu từ khi nói hoặc viết.
Bài tập thực hành và đáp án chi tiết
Bài tập thực hành và đáp án chi tiết sẽ giúp bạn củng cố kiến thức ngay lập tức. Hãy thử điền dạng đúng của make hoặc do vào chỗ trống:
- It’s unreasonable for her to __ to stay at home after getting married.
- I just __ my first design using Canva platform.
- You should __ the exercise regularly to keep your body healthy.
- Kane is not confident when she (not) __ up her face.
- Jason is lazy. He __ nothing yesterday.
- __ an effort will __ your dreams come true.
- We have a lot of tasks to __ today.
- Your compliments __ our day.
- He shouldn’t __ his wife cry.
- Harvey needs to __ his essay tonight or he will be late.
Đáp án: 1. be made, 2. made, 3. do, 4. doesn’t make, 5. did, 6. Making/make, 7. do, 8. make, 9. make, 10. do. Bạn hãy tự kiểm tra lại và ghi chú những lỗi sai để ôn tập kỹ hơn vào lần sau.
Chưa có bình luận nào