Less là gì? tính từ so sánh hơn của little dùng cho danh từ không đếm được
Less là gì? Less là dạng so sánh hơn của little, dùng để chỉ một lượng nhỏ hơn hoặc mức độ thấp hơn khi đi kèm danh từ không đếm được và tính từ. Bạn cần phân biệt rõ quy tắc này với fewer để viết câu chuẩn ngữ pháp tiếng Anh.
Less là gì? Less là dạng so sánh hơn của little, dùng để chỉ một lượng nhỏ hơn hoặc mức độ thấp hơn khi đi kèm danh từ không đếm được và tính từ. Bạn cần phân biệt rõ quy tắc này với fewer để viết câu chuẩn ngữ pháp tiếng Anh.
Less là gì: định nghĩa cốt lõi

Less là dạng so sánh hơn của little, dùng để chỉ lượng ít hơn hoặc mức độ thấp hơn. Khác với little (nhỏ/nhiều ít), less nhấn mạnh sự chênh lệch về số lượng hoặc cường độ.
Các vai trò ngữ pháp thực chiến:
- Tính từ/Lượng từ + danh từ không đếm được: less water, less stress, less time.
- Trước tính từ/trạng từ: less expensive, less quickly.
- Giới từ (nghĩa trừ đi): $50, less tax = $45.
- Cụm less than + đơn vị đo: less than a cup, less than 5km.
Less và fewer: phân biệt chuẩn ngữ pháp

Quy tắc nền tảng: less + không đếm được | fewer + đếm được số nhiều.
Đừng dựa vào cảm tính. Hãy test bằng cách đặt số đếm (one, two, three) trước danh từ. Nếu đếm rời được từng đơn vị → fewer. Nếu là khối/liền mạch → less.
| Tiêu chí | Less (không đếm được) | Fewer (đếm được) |
|---|---|---|
| Danh từ đi kèm | money, time, stress, advice | students, apples, emails, books |
| Ví dụ đúng | Less sugar, less effort | Fewer workers, fewer options |
| Sai lầm thường gặp | ❌ Fewer money | ❌ Less people |
Quy tắc of khi có từ hạn định:
Khi danh từ có the/my/this đứng trước, bắt buộc chèn of:
less of my time(đúng) |fewer of the students(đúng)- Lược bỏ danh từ khi ngữ cảnh đã rõ:
I have less./You have fewer.
Ngoại lệ: less đi với số đếm khi nào?

Thông thường số đếm đi với fewer, nhưng less được chấp nhận khi các con số biểu thị tổng thể về tiền bạc, thời gian, khoảng cách hoặc trọng lượng.
- Tiền tệ: less than $50 (coi như một khối tiền, không phải từng tờ).
- Thời gian/Khoảng cách/Cân nặng: less than 30 minutes, less than 5km, less than 80kg.
- Văn nói hiện đại: less than 12 people/guests (dù về lý thuyết nên dùng fewer, thực tế less rất phổ biến trong giao tiếp).
Lưu ý: Trong văn viết học thuật hoặc thi cử, ưu tiên tuân thủ strict rule (fewer + đếm được). Chỉ dùng less với số đếm khi ngữ cảnh nhấn mạnh tổng lượng/tổng thời gian.
Ứng dụng less/fewer trong IELTS Writing

Task 1 (Data description):
- Dùng
lesscho tỷ lệ %, khối lượng, nhiệt độ:The figure dropped to less than 20%. - Dùng
fewercho đối tượng đếm được:There were fewer tourists visiting in winter. - Tránh lặp từ: Kết hợp
a smaller number of(cho fewer) vàa lower amount of(cho less) để đa dạng hóa vocab.
Task 2 (Discussion/Opinion):
- Dùng
lesstrong cấu trúc so sánh giải pháp:rely less on fossil fuels,place less emphasis on rote learning. - Dùng
fewer and fewercho xu hướng suy giảm:Fewer and fewer students pursue traditional careers. - Rule nhớ nhanh: Dữ liệu số liệu → fewer. Dữ liệu khối lượng/tỷ lệ → less.
Bài tập thực hành và đáp án chi tiết
Bạn hãy điền less hoặc fewer vào chỗ trống để kiểm tra mức độ nắm vững quy tắc.
- The experiment required __ equipment than originally planned.
- Due to automation, factories now hire __ workers.
- Teenagers nowadays spend __ effort reading full novels.
- In developed countries, there are __ cases of severe malnutrition.
- He received __ criticism this time, which boosted his confidence.
Đáp án: 1. less (equipment không đếm được), 2. fewer (workers đếm được), 3. less (effort không đếm được), 4. fewer (cases đếm được), 5. less (criticism không đếm được).
Hãy tự đặt 3 câu thực tế xung quanh công việc hoặc sở thích của bạn. Việc áp dụng ngay vào văn viết sẽ giúp bạn nhớ quy tắc lâu hơn so với chỉ học thuộc lòng.
Chưa có bình luận nào