Vảy nến là gì? bệnh da liễu mãn tính không lây gây tổn thương mảng đỏ có vảy bạc

Vảy nến là chứng rối loạn da mạn tính không truyền nhiễm, đặc trưng bởi hiện tượng tế bào biểu mô phát triển quá tốc độ, tạo nên những đốm đỏ nổi cộm kèm theo lớp vảy màu bạc bong ra.

Sức khỏe lối sống15 phút đọc
Minh họa: Vảy nến là gì? bệnh da liễu mãn tính không lây gây tổn thương mảng đỏ có vảy bạc

Vảy nến là chứng rối loạn da mạn tính không truyền nhiễm, đặc trưng bởi hiện tượng tế bào biểu mô phát triển quá tốc độ, tạo nên những đốm đỏ nổi cộm kèm theo lớp vảy màu bạc bong ra.

Bệnh vảy nến là gì và cơ chế bệnh sinh

Bệnh vảy nến là một tình trạng da liễu mãn tính, không lây nhiễm, xảy ra khi các tế bào da phát triển nhanh gấp 3 đến 5 lần so với bình thường. Ở người khỏe mạnh, quá trình thay thế tế bào da mất khoảng 3 – 4 tuần, nhưng với người mắc bệnh vảy nến, chu kỳ này rút xuống chỉ còn 3 – 7 ngày. Sự gia tăng tốc độ này khiến các tế bào da mới chưa kịp tróc ra đã chồng chất lên nhau, tạo thành các mảng da dày, sần sùi và bong tróc.

Cơ chế bệnh sinh của vảy nến liên quan mật thiết đến rối loạn hệ miễn dịch. Trong cơ thể bình thường, tế bào lympho T bảo vệ chống lại vi khuẩn và virus. Tuy nhiên, ở người bệnh, hệ miễn dịch hoạt động sai lệch, nhầm lẫn các tế bào da khỏe mạnh là kẻ thù và tấn công chúng.

Phản ứng này kích hoạt quá trình viêm, gây ra các triệu chứng đỏ, nóng và thúc đẩy sự sản sinh tế bào da ồ ạt. Ước tính khoảng 2% – 3% dân số toàn cầu mắc phải tình trạng này, tỷ lệ mắc bệnh phân bố tương đương giữa nam và nữ.

Nguyên nhân gây bệnh vảy nến: Miễn dịch và Di truyền

Bản chất của bệnh vảy nến vẫn còn là ẩn số, dù giới y khoa đã khẳng định rõ ràng cơ chế bệnh sinh nằm ở sự kết hợp giữa di truyền và rối loạn hệ miễn dịch. Trong đó, yếu tố gen là nền tảng; khoảng 30% người bệnh có lịch sử gia đình từng có người thân mắc cùng tình trạng này.

Các phân tích bộ gen đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ với gen HLA-Cw6 cũng như vùng PSORS1 nằm trên nhiễm sắc thể 6p21. Nguy cơ di truyền sẽ càng tăng cao nếu cha mẹ mang gen bệnh, nhất là khi cả hai đều bị ảnh hưởng. Nhiều tác nhân từ môi trường và thói quen sinh hoạt là chất xúc tác kích hoạt các triệu chứng.

Cụ thể, tình trạng nhiễm trùng, điển hình là viêm họng do vi khuẩn liên cầu, thường là thủ phạm khiến bệnh vảy nến thể giọt bùng phát. Hiện tượng Koebner mô tả việc các vết thương ngoài da như trầy xước, vết cắt, đốt côn trùng hay cháy nắng trở thành nơi khởi phát tổn thương mới. Một số dược phẩm như lithium, nhóm thuốc chẹn beta, thuốc chống sốt rét hay thuốc ức chế men chuyển cũng được ghi nhận là nguyên nhân làm bệnh trầm trọng hơn.

Các thói quen như hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia và tình trạng béo phì được xem là những yếu tố làm tăng nguy cơ khởi phát và tái phát bệnh. Cuối cùng, căng thẳng tâm lý kéo dài (Stress) gây suy giảm miễn dịch, qua đó thúc đẩy các phản ứng viêm diễn ra mạnh mẽ hơn.

Phân loại các thể vảy nến thường gặp

Dựa trên triệu chứng và vị trí tổn thương, bệnh vảy nến được phân thành nhiều thể lâm sàng khác nhau, giúp bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng và đưa ra liệu pháp điều trị thích hợp. Trong đó, vảy nến thể mảng (Plaque psoriasis) là loại thường gặp nhất, chiếm tới 90% ca bệnh.

Dạng này đặc trưng bởi các mảng da viêm đỏ, dày lên và phủ một lớp vảy màu bạc trắng, thường xuất hiện ở khuỷu tay, đầu gối, da đầu hoặc lưng dưới. Vảy nến thể giọt (Guttate psoriasis) tạo ra các đốm nhỏ màu hồng, hình giọt nước, phổ biến ở thanh thiếu niên và trẻ em, thường khởi phát sau nhiễm trùng liên cầu khuẩn, tập trung ở thân mình, cánh tay và chân.

Vảy nến thể mủ (Pustular psoriasis) là dạng hiếm gặp, khiến da viêm và hình thành các bọc mủ trắng vô trùng; nó có thể khu trú ở bàn tay, bàn chân hoặc lan tỏa toàn thân, gây nguy hiểm tính mạng. Vảy nến thể đảo ngược (Inverse psoriasis) gây ra các vùng da viêm đỏ bóng nhẫy, xuất hiện tại các nếp gấp như nách, bẹn, ngực hoặc quanh cơ quan sinh dục, và thường trầm trọng hơn do ma sát hoặc đổ mồ hôi.

Vảy nến thể đỏ da toàn thân (Erythrodermic psoriasis) là tình trạng nặng và hiếm gặp, làm da người bệnh đỏ rực như bị cháy nắng, kèm theo bong vảy diện rộng, sốt và suy nhược, đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp để tránh tử vong. Cuối cùng, vảy nến móng tay gây ra các biến chứng như rỗ bề mặt móng, móng mọc biến dạng, đổi màu hoặc tách khỏi giường móng.

Triệu chứng nhận biết và đối tượng nguy cơ

Việc phát hiện sớm các biểu hiện lâm sàng là chìa khóa để xử trí kịp thời, hạn chế tình trạng bệnh lý chuyển biến xấu. Những đặc điểm dễ nhận diện của vảy nến gồm:

  • Vùng da bất thường: Các mảng đỏ xuất hiện với viền phân chia rạch ròi, trên bề mặt là lớp vảy trắng bạc dễ bong tróc.
  • Cảm giác khó chịu: Người bệnh thường trải nghiệm cảm giác ngứa ngáy, nóng rát hoặc đau đớn ngay tại vị trí tổn thương.
  • Biến đổi kết cấu da: Lớp bì trở nên khô ráp, nứt nẻ và có khả năng gây chảy máu.
  • Dị dạng ở móng: Móng tay hoặc móng chân có thể bị lõm rỗ, dày lên hoặc thay đổi sắc tố.
  • Tình trạng viêm khớp: Dấu hiệu sưng đau khớp là biểu hiện điển hình của viêm khớp vảy nến.

Quá trình bệnh thường vận động theo chu kỳ, với các đợt bùng phát kéo dài vài tuần hoặc vài tháng trước khi thuyên giảm. Mặc dù có thể tác động đến bất kỳ độ tuổi nào, tỷ lệ mắc bệnh tập trung nhiều nhất ở hai nhóm: người từ 15 đến 30 tuổi và nhóm từ 50 đến 60 tuổi.

Nhóm đối tượng có khả năng mắc bệnh cao hơn bao gồm những người có tiền sử gia đình, người thuộc chủng tộc da trắng (tỷ lệ mắc ở người châu Âu cao hơn người châu Á), người thừa cân béo phì, người hút thuốc lá, tiêu thụ nhiều rượu bia và thường xuyên chịu áp lực tâm lý. Những người đang mắc các bệnh lý tự miễn khác, bao gồm bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng, cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao.

Vảy nến có lây không và biến chứng

Vảy nến không thuộc nhóm bệnh truyền nhiễm, nghĩa là tình trạng này không thể lan truyền từ cá nhân này sang cá nhân khác. Do cơ chế bệnh sinh không liên quan đến tác nhân vi khuẩn hay virus, nên việc tiếp xúc thông thường hay chung sống cùng người bệnh đều không gây lây nhiễm.

Tuy nhiên, nếu tình trạng bệnh lý không được kiểm soát hiệu quả, người bệnh có thể đối mặt với nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Một trong những vấn đề thường gặp là viêm khớp vảy nến, với tỷ lệ khoảng 10%, 2, 30% các trường hợp có thể tiến triển thành dạng viêm khớp này, gây sưng đau và hạn chế vận động.

Lớp bảo vệ tự nhiên của da bị suy yếu tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng thứ phát. Bệnh cũng có mối liên hệ chặt chẽ với việc gia tăng khả năng mắc các hội chứng chuyển hóa như đái tháo đường type 2, tăng huyết áp và rối loạn mỡ máu.

Sự thay đổi về ngoại hình và cảm giác khó chịu thường tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, khiến người bệnh dễ rơi vào trạng thái lo âu, trầm cảm. Cuối cùng, những người mắc vảy nến mức độ nặng thường đối diện với nguy cơ cao hơn đối với các biến cố tim mạch, bao gồm nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện nay

Việc xác định bệnh vảy nến phần lớn dựa trên các biểu hiện lâm sàng, qua đó bác sĩ sẽ quan sát kỹ lưỡng hình thái tổn thương, vị trí phân bố cũng như khai thác kỹ tiền sử bệnh lý của người bệnh. Trong những trường hợp lâm sàng không rõ ràng, khó phân biệt với các bệnh da liễu khác như lupus, chàm hay nấm da, việc chỉ định sinh thiết da hoặc xét nghiệm máu sẽ giúp loại trừ các chẩn đoán sai lệch.

Cho đến nay, vẫn chưa tồn tại bất kỳ loại thuốc nào có khả năng chữa khỏi hoàn toàn bệnh vảy nến, do đó mục tiêu chính của các phác đồ là kiểm soát triệu chứng, giảm thiểu tình trạng viêm nhiễm và kéo dài khoảng thời gian bệnh lui. Các hướng tiếp cận điều trị bao gồm:

  • Điều trị tại chỗ: Phù hợp với các trường hợp từ nhẹ đến trung bình, bao gồm việc dùng các loại kem bôi chứa corticosteroid, dẫn xuất vitamin D3 như calcipotriol, retinoid, axit salicylic cùng với thuốc ức chế calcineurin.
  • Quang trị liệu: Phương pháp này sử dụng tia cực tím (UVB, PUVA) hoặc laser nhằm làm chậm quá trình tăng sinh của tế bào da và giảm viêm.
  • Điều trị toàn thân: Được áp dụng cho các trường hợp nặng hoặc không đáp ứng với các phương pháp trước đó, với các thuốc phổ biến như methotrexate, cyclosporine và acitretin.
  • Thuốc sinh học: Đây là nhóm thuốc hiện đại, tác động trực tiếp vào các phân tử gây viêm cụ thể trong hệ miễn dịch, ví dụ như TNF-alpha, IL-17 và IL-23. Nhóm thuốc này mang lại hiệu quả cao, giúp làm sạch da nhanh chóng cho bệnh nhân từ mức độ trung bình đến nặng.

Biện pháp chăm sóc và phòng ngừa tái phát

Để hạn chế diễn tiến của bệnh và giảm tần suất tái phát, bạn cần duy trì lối sống lành mạnh và chăm sóc da đúng cách:

  • Dưỡng ẩm da: Bôi kem dưỡng ẩm thường xuyên, ngay sau khi tắm, giúp giảm khô da, bong tróc và ngứa ngáy.
  • Chế độ ăn uống: Tăng cường thực phẩm giàu omega-3 (cá hồi, cá thu), rau xanh và trái cây. Hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ, đường tinh luyện, rượu bia và thuốc lá.
  • Quản lý căng thẳng: Tập yoga, thiền hoặc hít thở sâu để giảm stress, một trong những yếu tố kích hoạt bệnh.
  • Bảo vệ da: Tránh chấn thương da, hạn chế tiếp xúc ánh nắng gay gắt vào giờ cao điểm và giữ vệ sinh cơ thể sạch sẽ.
  • Tuân thủ điều trị: Sử dụng thuốc đúng chỉ định của bác sĩ, không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi phác đồ để tránh tình trạng bùng phát ngược.

Việc chung sống với bệnh vảy nến đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỷ luật. Hãy chủ động thăm khám bác sĩ chuyên khoa Da liễu khi thấy triệu chứng nặng lên hoặc xuất hiện các dấu hiệu bất thường khác để được hỗ trợ kịp thời.

Chưa có bình luận nào

Để lại bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai.