Phát xít là gì? hệ tư tưởng chính trị độc tài và dân tộc cực đoan

Chủ nghĩa phát xít là hệ tư tưởng chính trị cực hữu độc tài, đặc trưng bởi chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi, đàn áp đối lập và khát vọng thống trị thế giới, nổi bật nhất ở Ý và Đức thế kỷ 20.

Giải đáp kiến thức18 phút đọc
Minh họa: Phát xít là gì? hệ tư tưởng chính trị độc tài và dân tộc cực đoan

Chủ nghĩa phát xít là hệ tư tưởng chính trị cực hữu độc tài, đặc trưng bởi chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi, đàn áp đối lập và khát vọng thống trị thế giới, nổi bật nhất ở Ý và Đức thế kỷ 20.

Nguồn gốc từ ngữ và ý nghĩa biểu tượng của phát xít

Sự “phát xít” xuất phát từ tiếng Ý fascio, mang nghĩa là khối liên kết hay tập hợp. Gốc rễ ngôn ngữ của nó nằm ở từ Latinh fasces, được chuyển ngữ sang tiếng Pháp thành fascismo và tiếng Anh là fascist. Bản chất sâu xa của thuật ngữ này nhấn mạnh sự đoàn kết của một cộng đồng người nhằm hướng tới một đích đến chung.

Truyền thuyết về biểu tượng này khởi nguồn từ kỷ nguyên Servius Tullius, vị quân vương thứ sáu của nền văn minh La Mã cổ đại, trị vì trong khoảng thời gian 578 đến 535 trước Công nguyên. Trong một biến cố cung đình, Servius đã gả con gái cho con trai của hoàng đế Tarquinius. Người con dâu này do tính tham lam và thiếu đạo đức, đã kích động Tarquinius đoạt ngôi của chính cha mình, tống khứ Servius khỏi ngai vàng.

Sau khi lên nắm quyền, Tarquinius cai trị hà khắc, gây nên sự phẫn nộ rộng rãi trong lòng dân chúng. Câu chuyện bùng nổ khi con trai của một thương gia bị Tarquinius ra lệnh xử tử đã đứng lên kêu gọi nhân dân khởi nghĩa, giành lại quyền kiểm soát vận mệnh quốc gia.

Hệ quả trực tiếp của cuộc đảo chính là việc Rome bãi bỏ chế độ quân chủ. Thay vào đó, người dân tiến hành bầu chọn hai vị lãnh đạo tối cao, được gọi là Quan chấp chính. Hai nhân vật này chia sẻ quyền lực bình đẳng với nhiệm kỳ kéo dài một năm.

Trong trường hợp có mâu thuẫn, vấn đề sẽ được đưa ra Hội đồng Nhân dân hoặc Viện Nguyên lão để tranh luận. Mô hình này được xem là bước tiến dân chủ và văn minh hơn so với các thời kỳ trước.

Các Quan chấp chính thường đi kèm đội thị vệ hộ tống, mỗi người mang theo một bó gậy gọi là Fasces, bao gồm nhiều thanh gỗ buộc chặt cùng một chiếc rìu. Chiếc rìu này tượng trưng cho thẩm quyền trừng phạt, có thể áp dụng hình thức thể xác hoặc tử hình đối với những kẻ vi phạm pháp luật.

Thông điệp ẩn sau bó gậy Fasces là triết lý về sức mạnh tập thể: một cây gậy đơn lẻ dễ dàng bị bẻ gãy, nhưng cả bó thì lại rất cứng cỏi. Tinh thần này sau đó được các phong trào chính trị khác bắt chước. Điển hình là Đảng phát xít Falange tại Tây Ban Nha, nơi biểu tượng bó tên được sử dụng làm hình ảnh đại diện.

Bó gậy cũng là biểu tượng của vương quyền, luật lệ do giai cấp thống trị ban hành và uy quyền tối cao của nhà nước. Con dấu của Thượng nghị viện Hoa Kỳ vẫn duy trì hình ảnh bó gậy này như một biểu tượng của pháp luật.

Trái ngược với ý nghĩa của bó gậy, nhiều người thường nhầm lẫn chữ Vạn trên lá cờ của Đức Quốc xã với biểu tượng tôn giáo Phật giáo. Hai hình tượng này hoàn toàn tách biệt. Chữ Vạn (Swastika) xuất hiện trên cờ phát xít Đức bắt nguồn từ biểu tượng của người Aryan.

Adolf Hitler tin rằng người Aryan cổ đại là một chủng tộc thượng đẳng, hiếu chiến và là tổ tiên xa xưa của dân tộc Đức. Biểu tượng này được chọn làm emblem của chiến thắng, phản ánh sự thống trị độc tài và tàn bạo của chế độ phát xít Đức nói riêng, cũng như chủ nghĩa phát xít nói chung.

Định nghĩa cốt lõi và đặc điểm nhận diện của chủ nghĩa phát xít

Chủ nghĩa phát xít là một hệ tư tưởng chính trị và phong trào xã hội cực hữu. Nó đặc trưng bởi sức mạnh độc tài, cưỡng chế, đàn áp đối lập và sự đoàn kết bắt buộc giữa xã hội và kinh tế dưới sự kiểm soát của nhà nước. Số đông trong phong trào này muốn đưa quốc gia lên trên về lịch sử, văn hóa và sinh học. Họ tin rằng tất cả đều nhờ vào động lực của lòng trung thành và muốn tạo nên một cộng đồng quốc gia được huy động tối đa.

Các học giả đã đưa ra nhiều cách hiểu khác nhau. Griffin định hình phát xít là một hình thức cách mạng, xuyên giai cấp của chủ nghĩa dân tộc chống tự do. Nó gắn liền với hiện đại hóa, thu hút nhiều luồng văn hóa và trí tuệ.

Trong giai đoạn giữa hai cuộc chiến tranh, nó thể hiện dưới hình thức một "đảng vũ trang" do giới tinh hoa lãnh đạo. Mục tiêu là tạo ra phong trào quần chúng dân túy, vượt qua mối đe dọa chủ nghĩa xã hội quốc tế và mang lại sự đổi mới triệt để cho đời sống xã hội. Huyền thoại cốt lõi là viễn cảnh về sự tái sinh của quốc gia từ sự suy đồi.

Theo Paxton, chủ nghĩa phát xít là hình thức hành vi chính trị đánh dấu bằng nỗi ám ảnh về sự suy tàn của cộng đồng, sự sỉ nhục hoặc nạn nhân. Nó sử dụng các giáo phái bù đắp cho sự thống nhất, năng lượng và sự trong sạch.

Một đảng quần chúng gồm những chiến binh dân tộc chủ nghĩa làm việc với giới tinh hoa truyền thống. Họ từ bỏ các quyền tự do dân chủ và theo đuổi mục tiêu thanh lọc nội bộ cũng như mở rộng ra bên ngoài bằng bạo lực cứu chuộc, không bị hạn chế về đạo đức hay pháp lý.

Những đặc điểm nhận diện cơ bản bao gồm:

  • Xây dựng nhà nước tập trung hùng mạnh, thủ tiêu dân chủ, với một đảng phát xít nắm quyền.
  • Xây dựng quân đội hùng mạnh, sĩ quan quân đội có vị trí chính trị quan trọng theo mẫu quân phiệt.
  • Đàn áp tàn bạo các phong trào cánh tả như chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa cộng sản, chủ nghĩa công đoàn và vô chính phủ.
  • Thủ tiêu kinh tế thị trường, đặt toàn bộ nền kinh tế dưới sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước. Nhà nước phục vụ lợi ích quốc gia, hướng tất cả giai cấp làm việc phụng sự quốc gia, hi sinh quyền lợi cá nhân.
  • Khêu gợi tinh thần yêu nước, kích động tư tưởng dân tộc cực đoan.
  • Thúc đẩy tư tưởng phân biệt chủng tộc, khẳng định dân tộc mình là thượng đẳng.

Bối cảnh ra đời và sự hình thành của chế độ phát xít

Sự ra đời của chủ nghĩa phát xít gắn liền với những cuộc khủng hoảng kinh tế sâu sắc cũng như nỗi lo ngại trước các cuộc cách mạng, trong các quốc gia bại trận. Tại Đức, việc thua trận trong Chiến tranh thế giới thứ nhất đã buộc nước này phải ký kết Hiệp ước Versailles vào năm 1919, dẫn đến gánh nặng bồi thường chiến tranh khổng lồ. Để đối phó, chính quyền in tiền gây ra siêu lạm phát, khiến giá cả leo thang, lương thực khan hiếm và thất nghiệp gia tăng, tạo nên làn sóng bạo động.

Đỉnh điểm là sự sụp đổ của thị trường chứng khoán Mỹ vào ngày 24 tháng 10 năm 1929, mở đầu cho cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới kéo dài đến 1933. Tình trạng này khiến nước Đức rơi vào hỗn loạn và bất ổn chưa từng có. Sự bất lực của chính phủ trong việc giải quyết khủng hoảng càng làm tăng sự bất mãn của người dân. Nhân cơ hội đó, các đảng phát xít hứa hẹn sẽ thiết lập một chính quyền mạnh mẽ để đưa đất nước thoát khỏi khó khăn.

Ngược lại, tại Ý, chủ nghĩa phát xít xuất hiện như một phản ứng trước những thất bại của nền dân chủ, chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa Marx. Những hệ tư tưởng này bị coi là đi theo xu hướng cá nhân hóa và toàn cầu hóa, gây tổn hại đến lợi ích quốc gia. Chủ nghĩa phát xít tự nhận là giải pháp thay thế mang tính dân tộc cho chủ nghĩa Bolshevik, dù lại mang nhiều đặc điểm của Bolshevik như nhà nước Đảng trị, sùng bái lãnh tụ và kiểm soát kinh tế.

Chính phủ phát xít đầu tiên được thành lập ở Ý trong thập niên 1920. Tư tưởng dân tộc của họ dựa trên kỷ luật sắt và ý chí kiên quyết. Chính quyền quân sự và cảnh sát mật làm nền tảng vững chắc cho chính phủ phát xít.

Những người theo chủ nghĩa phát xít thường tin rằng chủng tộc hoặc quốc gia của mình là tối thượng, cao hơn so với mọi chủng tộc khác. Để đạt được mục tiêu, mọi biện pháp đều được chấp nhận. Sự hỗ trợ từ chính quyền giúp các phong trào này nhanh chóng nắm giữ quyền lực.

Chủ nghĩa phát xít tại Ý và vai trò của benito Mussolini

Benito Mussolini, cựu lãnh đạo Đảng Xã hội Ý, đã sáng lập và điều hành chủ nghĩa phát xít tại Italia. Sự kiện "Tiến Về Thành Rôma" năm 1922 giúp phe phát xít nắm quyền kiểm soát đất nước. Dưới thời Mussolini, Ý chuyển hướng theo chủ nghĩa phát xít rồi tham gia Chiến tranh thế giới thứ hai.

Nhà nước toàn trị do Mussolini thiết lập tập trung mọi quyền lực vào tay Đảng cầm quyền. Các đảng phái đối lập bị ngăn cấm hoạt động. Cảnh sát mật vụ khủng bố và sát hại hàng ngàn người bất đồng chính kiến. Chế độ này trở thành mô hình tham khảo cho các phong trào phát xít khác tại Đức, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

Hệ thống tuyên truyền và tổ chức xã hội được Mussolini áp dụng, chịu ảnh hưởng từ các nhóm dân chủ xã hội Đức. Cơ cấu này gây ra cái chết cho hàng chục nghìn người phản đối trong suốt hai thập kỷ. Dù vậy, mức độ tàn bạo vẫn thấp hơn so với chế độ phát xít của Đức.

Vào năm 1939, Mussolini quyết định đưa Ý tham gia cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai. Ông ký kết liên minh với Đức Quốc xã và Đế quốc Nhật Bản, hình thành nên khối Trục với mục đích mở rộng lãnh thổ qua chiến tranh xâm lược. Tuy nhiên, chiến sự kết thúc bằng thất bại. Mussolini bị dân chúng Ý xử tử, đánh dấu sự sụp đổ của chế độ phát xít tại Ý vào năm 1943.

Chủ nghĩa phát xít tại đức và chế độ quốc xã

Vào năm 1933, Adolf Hitler, người đứng đầu Đảng Quốc xã, nhậm chức Thủ tướng, qua đó đưa chủ nghĩa phát xít lên nắm quyền và biến Đức thành một nhà nước toàn trị. Nền tảng tư tưởng của chế độ này dựa trên thuyết phân biệt chủng tộc, với việc Hitler tuyên bố người Aryan là giống nòi thượng đẳng, còn người Do Thái cùng các dân tộc khác bị xem là hạ đẳng và chịu sự đàn áp, tàn sát.

Giai đoạn từ 1941 đến 1945 chứng kiến việc hàng loạt nạn nhân, bao gồm cả người Do Thái, bị giam giữ trong các trại tập trung nơi họ đối mặt với cảnh tra tấn và bị giết hại bằng vũ khí hoặc chất độc.

Trong đó, cuộc thảm sát mang tên Holocaust đã cướp đi sinh mạng của khoảng 6 triệu người Do Thái. Bước ngoặt quân sự bắt đầu khi Đức tấn công Ba Lan vào tháng 9 năm 1939, dẫn đến việc Anh và Pháp tuyên chiến, mở màn cho cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai – cuộc xung đột đẫm máu khiến hơn 70 triệu người thiệt mạng.

Dù ban đầu Đức cùng phe Trục chiếm đóng hầu khắp châu Âu, nhưng từ cuối năm 1942, Hồng quân Liên Xô liên tục giành thắng lợi, đẩy lùi quân Đức khỏi vùng đất phía đông. Đến cuối năm 1943, lực lượng phát xít chịu nhiều thất bại nặng nề trước sự tấn công của Đồng Minh, khiến cỗ máy chiến tranh của họ suy yếu nghiêm trọng.

Trước khi Hồng quân tiến sát Berlin, Hitler cùng vợ đã tự sát trong hầm Führerbunker vào ngày 30 tháng 4 năm 1945. Sau đó, từ ngày 4 đến 8 tháng 5, quân Đức chấp nhận đầu hàng vô điều kiện, với văn kiện ký ngày 7 tháng 5 năm 1945 đánh dấu sự tan rã hoàn toàn của chủ nghĩa phát xít.

So sánh phát xít với các hệ tư tưởng khác

Khi đối chiếu với các luồng tư tưởng khác, chủ nghĩa phát xít hiện lên như một thế lực đối kháng trực tiếp với nền tảng dân chủ. Trong khi dân chủ đặt quyền lực tối thượng vào tay người dân thông qua sự tham gia rộng rãi của công dân trong việc ra quyết định, thì phát xít lại tập trung hóa quyền lực vào một cá nhân độc tài hoặc một nhóm nhỏ elitist, siết chặt và hạn chế nghiêm trọng các quyền tự do cá nhân.

Mặc dù thường bị nhầm lẫn với chủ nghĩa quân phiệt, phát xít thực chất phức tạp hơn nhiều. Nếu quân phiệt chỉ đơn thuần là một trào lưu nhấn mạnh vào sức mạnh vũ lực và bạo loạn, thường dựa trên tầng lớp tinh hoa quân đội, thì phát xít là sự kết hợp nguy hiểm giữa yếu tố quân sự với chủ nghĩa dân tộc cực đoan, tư tưởng toàn trị và chế độ chuyên chế, thu hút được sự ủng hộ của đông đảo quần chúng.

Sự phân định ranh giới giữa lòng yêu nước chân chính và chủ nghĩa phát xít cũng rất quan trọng. Trong khi chủ nghĩa dân tộc tích cực hướng đến việc phục vụ Tổ quốc, thì chủ nghĩa dân tộc bị biến tướng thành phát xít khi nó khơi gợi sự thù hận chủng tộc, đàn áp tiếng nói đối lập và tin rằng mình là hệ tư tưởng thượng đẳng, từ đó biện minh cho việc tiêu diệt những người không cùng huyết thống.

Lịch sử đã chứng minh rằng chủ nghĩa phát xít đã gây ra những tội ác kinh hoàng chống lại nhân loại, xóa nhòa các giá trị nhân đạo cơ bản.

Chưa có bình luận nào

Để lại bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai.

Bài liên quan

Tất cả bài viết