Nguyên nhân gây thoát vị bẹn

Thoát vị bẹn là tình trạng các tạng trong ổ bụng (như ruột, mạc nối) chui qua điểm yếu của thành bụng vùng bẹn, tạo thành khối phồng cục bộ. Đây là dạng thoát vị phổ biến nhất, chiếm khoảng 75% các trường hợp thoát vị thành bụng.

Giải đáp kiến thức8 phút đọc
Minh họa: Nguyên nhân gây thoát vị bẹn

Thoát vị bẹn là tình trạng các tạng trong ổ bụng (như ruột, mạc nối) chui qua điểm yếu của thành bụng vùng bẹn, tạo thành khối phồng cục bộ. Đây là dạng thoát vị phổ biến nhất, chiếm khoảng 75% các trường hợp thoát vị thành bụng.

Thoát vị bẹn là gì?

Ống bẹn ở người lớn dài khoảng 5 cm, chạy theo hướng chéo từ sau ra trước, từ trên xuống dưới và từ ngoài vào trong. Cấu trúc này chứa các thành phần quan trọng như thừng tinh (bao gồm ống dẫn tinh và động mạch nuôi tinh hoàn) ở nam giới, cùng với dây chằng tròn ở nữ giới.

Thoát vị bẹn xảy ra khi ruột non hoặc mô mỡ trượt ra khỏi vị trí bình thường, xâm nhập vào ống bẹn và lồi ra ngoài. Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 7–15 lần so với nữ giới.

Tỷ lệ người mắc thoát vị bẹn trong suốt cuộc đời lên tới 27% ở nam, trong khi con số này ở nữ chỉ khoảng 3%. Bệnh có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào, từ trẻ sơ sinh đến người cao tuổi.

Nguyên nhân gây thoát vị bẹn

Thoát vị bẹn phát sinh do cả yếu tố bẩm sinh lẫn mắc phải. Ở trẻ sơ sinh, nếu ống phúc tinh mạc – cấu trúc nối từ ổ bụng xuống bìu – không khép kín sau khi sinh, một túi thoát vị gián tiếp sẽ tồn tại. Tình trạng này phổ biến hơn ở trẻ sinh non so với trẻ sinh đủ tháng, với tỷ lệ khoảng 2, 3% trẻ sơ sinh nam mắc phải.

Đối với người lớn, thoát vị trực tiếp chủ yếu xuất phát từ sự suy yếu của cơ thành bụng. Các yếu tố như lão hóa, suy dinh dưỡng, béo phì hay sẹo mổ trước đây làm giảm lượng collagen trong mô, khiến thành bụng kém chắc chắn. Việc tăng áp lực ổ bụng kéo dài cũng là điều kiện thuận lợi thúc đẩy bệnh.

Các hoạt động như ho mãn tính, táo bón lâu ngày, rặn mạnh khi tiểu khó do phì đại tuyến tiền liệt, hoặc lao động nặng nhọc thường xuyên đều làm tăng nguy cơ hình thành khối thoát vị. Phụ nữ mang thai cũng nằm trong nhóm có nguy cơ cao hơn do áp lực ổ bụng gia tăng.

Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết

Dấu hiệu đặc trưng nhất của tình trạng này là sự xuất hiện của một khối u sưng lên tại khu vực bẹn. Người bệnh có thể sờ thấy khối này mềm, dễ di chuyển và thậm chí có thể dùng tay đẩy ngược trở lại. Kích thước của khối thoát vị không cố định mà thay đổi theo trạng thái cơ thể; cụ thể, nó sẽ phình to và rõ ràng hơn khi người bệnh đứng lâu, ho, hắt hơi hoặc thực hiện các động tác nặng như vác đồ.

Ngược lại, khi nằm nghỉ ngơi, khối u thường tự co lại hoặc biến mất hoàn toàn. Về cảm giác, người bệnh thường trải nghiệm những cơn đau âm ỉ, cảm giác nặng nề hoặc căng tức ở vùng bẹn và bìu.

Đối với nam giới, nếu khối thoát vị di chuyển xuống bìu, một bên bìu sẽ phình to bất thường so với bên còn lại. Trong những trường hợp nhẹ, kích thước khối u rất nhỏ, khó quan sát bằng mắt thường nhưng vẫn gây ra cảm giác khó chịu cho người bệnh.

Biến chứng và mức độ nguy hiểm

Khi khối thoát vị không được can thiệp kịp thời, nó sẽ phát triển và dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng. Nguy cơ lớn nhất là tình trạng nghẹt, xảy ra khi tạng bị mắc kẹt tại lỗ bẹn khiến nguồn máu nuôi bị cắt đứt, gây thiếu máu cục bộ. Nếu không được phẫu thuật cấp cứu trong vòng 4–6 tiếng, ruột có thể hoại tử, dẫn đến viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết và tử vong.

Bên cạnh nghẹt, còn có thoát vị kẹt. Khác với nghẹt, tạng thoát vị bị dính vào mô xung quanh, không thể tự trở lại ổ bụng nhưng vẫn còn máu nuôi. Tình trạng này gây đau nhiều hơn và dễ bị chấn thương tạng thoát vị hơn là thoát vị thường.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị

Việc xác định tình trạng bệnh thường bắt đầu từ khám lâm sàng, qua đó bác sĩ sẽ kiểm tra vùng bẹn khi bệnh nhân đứng hoặc rặn. Tuy nhiên, nếu khối thoát vị quá nhỏ hoặc khó phân biệt với các bệnh lý khác như u hạch, các kỹ thuật hình ảnh như siêu âm hay chụp cắt lớp vi tính (CT) sẽ được áp dụng để làm rõ vị trí và đặc điểm của khối u.

Giải pháp điều trị triệt để duy nhất là phẫu thuật, với hai lựa chọn chính là mổ hở và mổ nội soi. Phẫu thuật mở truyền thống yêu cầu vết rạch lớn hơn, giúp bác sĩ trực tiếp khâu và gia cố thành bụng bằng lưới nhân tạo.

Ngược lại, mổ nội soi sử dụng các vết rạch nhỏ, đưa camera và dụng cụ vào bên trong, nhờ đó giảm thiểu xâm lấn, hạn chế đau đớn sau phẫu thuật và rút ngắn thời gian phục hồi cho bệnh nhân. Đối với những người cao tuổi, sức khỏe yếu hoặc có bệnh nền không đủ điều kiện để chịu đựng cuộc đại phẫu, bác sĩ có thể khuyên dùng đai treo bìu như một biện pháp tạm thời nhằm ngăn ngừa tạng sa xuống.

Phân loại và đối tượng mắc bệnh

Thoát vị bẹn được phân loại dựa trên nguyên nhân hình thành. Thoát vị gián tiếp do bẩm sinh, phổ biến ở trẻ em. Thoát vị trực tiếp do mắc phải, thường gặp ở người lớn tuổi. Đối tượng mắc bệnh không phân biệt tuổi tác, nhưng nam giới là nhóm có tỷ lệ hiện mắc cao nhất. Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật khá thấp, tuy nhiên việc giữ cân nặng ổn định và phòng ngừa táo bón là cần thiết để bảo vệ thành bụng.

Chưa có bình luận nào

Để lại bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai.

Bài liên quan

Tất cả bài viết