Length là gì: công thức tính chiều dài chuẩn xác nhất

Length là danh từ tiếng Anh chỉ chiều dài (khoảng cách từ đầu này sang đầu kia của vật thể), nhưng cũng thường dùng để đo khoảng thời gian, số lượng văn bản hoặc quãng đường trong thể thao. Dưới đây là định nghĩa chi tiết, cách phân biệt với các từ đo lường khác và ví dụ thực tế.

Giải đáp kiến thức3 phút đọc
Minh họa: Length là gì: công thức tính chiều dài chuẩn xác nhất

Length là danh từ tiếng Anh chỉ chiều dài (khoảng cách từ đầu này sang đầu kia của vật thể), nhưng cũng thường dùng để đo khoảng thời gian, số lượng văn bản hoặc quãng đường trong thể thao. Dưới đây là định nghĩa chi tiết, cách phân biệt với các từ đo lường khác và ví dụ thực tế.

Length là gì trong tiếng Anh

Định nghĩa cốt lõi: Length là danh từ chỉ kích thước hoặc phép đo của một vật thể theo chiều dài nhất. Trong hình học, với vật có nhiều chiều (như hình chữ nhật), length luôn là kích thước lớn nhất trong các phép đo đó.

Ví dụ thực tế: Đo đoạn thẳng từ A đến B, chiều dài con sông (có thể lên tới 300 dặm), hay chiều dài con rắn (thường đạt 100 cm). Rào chắn an toàn được lắp dọc theo toàn bộ chiều dài con đường.

Nghĩa mở rộng: Chỉ độ dài của tóc (ví dụ: shoulder-length hair – tóc dài ngang vai), hoặc khoảng thời gian một sự việc kéo dài. Độ dài trung bình một bài hát là 6 phút, một lớp học dài 45 phút, hoặc thời gian chờ kết quả xét nghiệm.

Phân biệt length với width và height

Khi đo đạc, length đối lập trực tiếp với chiều rộng (width). Nó cũng chỉ khoảng cách ngắn nhất nối giữa hai điểm.

Quy ước sinh trắc học: Trẻ sơ sinh chưa biết đi được đo bằng length (chiều dài nằm). Khi trẻ đứng vững, cùng phép đo đó chuyển thành height (chiều cao).

Phát âm, đồng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng

Phát âm: Nhất quán cả Anh-Anh và Anh-Mỹ là /leŋkθ/. Từ điển Dict.vn cũng ghi nhận /lɛŋθ/. Người học cần nhấn mạnh âm cuối /θ/ để chuẩn xác.

Từ đồng nghĩa: breadth, diameter, dimension, duration, period.

Ngữ cảnh khác: Văn bản (độ dài tối đa 2.500 từ, tài liệu trên 800 trang), vật liệu (gỗ, dây thừng bán theo mét), thể thao (bơi 50 lengths/quãng, đua ngựa thắng với hai clear lengths). Lưu ý thành ngữ "At arm’s length" (giữ khoảng cách).

Chưa có bình luận nào

Để lại bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai.

Bài liên quan

Tất cả bài viết