Huyết tương là gì: vai trò vận chuyển dinh dưỡng và miễn dịch trong máu
Huyết tương là phần dịch lỏng màu vàng chiếm khoảng 55% máu, chứa nước, protein và chất dinh dưỡng, đóng vai trò thiết yếu trong việc vận chuyển dưỡng chất, duy trì áp suất thẩm thấu và miễn dịch cho cơ thể.
Huyết tương là phần dịch lỏng màu vàng chiếm khoảng 55% máu, chứa nước, protein và chất dinh dưỡng, đóng vai trò thiết yếu trong việc vận chuyển dưỡng chất, duy trì áp suất thẩm thấu và miễn dịch cho cơ thể.
Huyết tương là gì và thành phần cấu tạo chính

Chất dịch lỏng màu vàng nhạt này bao bọc các tế bào máu như hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu, chiếm tỷ lệ 55–65% tổng lượng máu. Dù thường bị nhầm lẫn là máu, huyết tương thực chất chỉ là thành phần chính trong cấu trúc máu. Thành phần của nó rất phong phú, với nước chiếm tới 90% thể tích. Phần còn lại là 10% gồm các chất tan như hợp chất hữu cơ, muối vô cơ và protein huyết tương.
Trong đó, protein huyết tương chiếm khoảng 7% thể tích, có chức năng thiết yếu. Nhóm này bao gồm:
- Albumin: Phổ biến nhất, với nồng độ 3,5–5g/dL máu, giúp duy trì áp suất thẩm thấu và giữ nước trong mạch.
- Globulin: Gồm alpha, beta và gamma globulin; trong đó có các kháng thể giúp bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và virus.
- Fibrinogen: Yếu tố tham gia vào quá trình đông máu, chuyển hóa thành fibrin khi cơ thể bị tổn thương.
Bên cạnh protein, huyết tương còn chứa amino acid, glucose, vitamin, hormone cùng các muối khoáng như natri, kali, canxi với nồng độ thấp nhưng cần thiết cho hoạt động tế bào. Màu sắc vàng nhạt của huyết tương có thể thay đổi; chẳng hạn, sau bữa ăn, nó có thể hơi đục, nhưng sẽ trở nên trong và có màu vàng chanh sau vài giờ. Chất dịch này không có mùi và cũng không có vị.
Chức năng quan trọng của huyết tương đối với cơ thể

Huyết tương giữ vai trò trong việc duy trì sự sống. Chức năng chính của nó là vận chuyển các chất đi khắp cơ thể.
Vận chuyển dinh dưỡng và oxy Mỗi lít huyết tương chứa khoảng 75g protein. Huyết tương vận chuyển glucose, sắt, oxy, hormone và các chất dinh dưỡng từ hệ tiêu hóa đến các tế bào. Nhờ huyết tương, tế bào mới có thể phát triển và hoạt động bình thường.
Duy trì cân bằng nước và áp suất thẩm thấu Albumin trong huyết tương hoạt động như một miếng bọt biển. Nó hút nước và giữ lượng nước cần thiết trong dòng máu. Áp suất thẩm thấu do albumin tạo ra khoảng 25mmHg. Áp suất này ngăn máu tràn vào các mô và tế bào. Nếu thiếu albumin, nước sẽ thoát ra ngoài gây phù nề.
Chống nhiễm trùng Huyết tương chứa các kháng thể thuộc nhóm globulin miễn dịch. Các kháng thể này nhận diện và trung hòa kháng nguyên. Chúng bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của vi khuẩn, nấm và virus.
Cầm máu và đông máu Fibrinogen trong huyết tương tham gia trực tiếp vào quá trình đông máu. Khi mạch máu bị vỡ, fibrinogen được biến đổi thành fibrin. Sợi fibrin tạo thành mạng lưới giữ các tế bào máu lại, hình thành cục máu đông để cầm máu.
Phân biệt huyết tương và huyết thanh trong xét nghiệm

Mặc dù cùng là phần dịch lỏng của máu, huyết tương và huyết thanh vẫn thường bị nhầm lẫn do sự khác biệt về thành phần cũng như quy trình tách chiết. Điểm phân biệt chính nằm ở yếu tố đông máu: huyết tương giữ nguyên toàn bộ các yếu tố này, trong khi fibrinogen và các yếu tố liên quan đã bị loại bỏ hoàn toàn khỏi huyết thanh. Huyết thanh chỉ còn lại các protein không tham gia vào quá trình đông máu, cùng với kháng thể, kháng nguyên và hormone.
Về mặt kỹ thuật, huyết tương được tách ra từ những mẫu máu đã được pha thêm chất chống đông, sau đó tiến hành ly tâm ngay để thu phần dịch. Ngược lại, để có được huyết thanh, người ta để máu đông lại tự nhiên rồi mới ly tâm để lấy lớp dịch trong nổi lên trên.
Trong lâm sàng, huyết tương thường được ưu tiên sử dụng trong các trường hợp truyền máu nhằm bổ sung trực tiếp các yếu tố đông máu và protein cho người bệnh. Trong khi đó, huyết thanh lại là sự lựa chọn tốt nhất cho các xét nghiệm chẩn đoán, xét nghiệm miễn dịch và tầm soát bệnh truyền nhiễm, nhờ khả năng cho kết quả ổn định hơn.
Dù vậy, cả hai đều có màu vàng nhạt, với ngoại lệ là huyết thanh có thể trở nên đục hoặc sẫm màu hơn nếu nồng độ cholesterol hoặc bilirubin tăng cao. Cần lưu ý, huyết tương chiếm tới 55 – 65% thể tích máu, một con số áp đảo so với tỷ lệ rất nhỏ mà huyết thanh chiếm giữ.
Trường hợp nào được chỉ định truyền huyết tương

Việc truyền huyết tương tuân theo nguyên tắc "thiếu gì truyền nấy". Chỉ định truyền huyết tương dựa trên kết quả xét nghiệm đông máu và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
Bệnh nhân được chỉ định truyền huyết tương trong các trường hợp sau:
- Thiếu hụt yếu tố đông máu bẩm sinh: Khi bệnh nhân thiếu yếu tố đông máu nhưng không có chế phẩm chuyên biệt để thay thế.
- Rối loạn đông máu do bệnh gan: Gan suy yếu làm giảm sản xuất các yếu tố đông máu.
- Truyền máu khối lượng lớn: Bệnh nhân mất nhiều máu và cần bù đắp các yếu tố đông máu bị hao hụt.
- Ban xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (TTP): Cần thay huyết tương để loại bỏ kháng thể bất thường.
- Đông máu rải rác nội mạch (DIC): Tình trạng rối loạn đông máu nghiêm trọng.
- Thiếu Antithrombin III: Khi không có chế phẩm đặc hiệu để truyền.
Liều lượng truyền huyết tương thường là 10 – 15 ml/kg cân nặng. Liều này giúp cải thiện nồng độ yếu tố đông máu trung bình 20 – 30%.
Các chế phẩm huyết tương và lưu ý khi sử dụng
Sau khi thu nhận, máu được phân lập thành các loại chế phẩm huyết tương khác nhau, mỗi loại có quy trình bảo quản và công dụng riêng biệt.
Huyết tương tươi đông lạnh (FFP)
Là chế phẩm được làm lạnh nhanh trong vòng 18 giờ kể từ lúc lấy máu. FFP giữ nguyên hầu hết các yếu tố đông máu, bao gồm cả những thành phần dễ phân hủy như yếu tố V và VIII.
- Cách bảo quản: Nhiệt độ âm 18°C trở xuống.
- Thời hạn sử dụng: 1 năm.
- Công dụng: Điều trị tình trạng thiếu hụt nhiều yếu tố đông máu cùng lúc hoặc suy gan.
Huyết tương đông lạnh (Frozen Plasma)
Được sản xuất từ huyết tương đã để lâu hơn 18 giờ. Loại này có hàm lượng các yếu tố đông máu không bền vững bị sụt giảm rõ rệt.
- Cách bảo quản: Ở mức âm 18°C hoặc thấp hơn.
- Thời hạn sử dụng: 1 năm.
- Công dụng: Thích hợp khi không yêu cầu các yếu tố không bền vững, hoặc dùng để bổ sung thể tích máu.
Tủa lạnh (Cryoprecipitate)
Kết quả của quá trình rã đông FFP. Sản phẩm này tập trung nồng độ cao yếu tố VIII, fibrinogen và yếu tố von Willebrand.
- Cách bảo quản: Nhiệt độ thấp hơn âm 18°C.
- Thời hạn sử dụng: 12 tháng.
- Công dụng: Chữa trị bệnh Hemophilia A hoặc thiếu fibrinogen nghiêm trọng.
Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)
Được tách trực tiếp từ máu của chính người bệnh. Chế phẩm này chứa nhiều yếu tố tăng trưởng.
- Ứng dụng: Thẩm mỹ da, phục hồi mô và hỗ trợ làm lành vết thương.
- Chi phí: Dao động từ 6.000.000 đến 15.000.000 VNĐ cho 3 liệu trình tiêm.
Những điểm cần lưu ý khi truyền Ngay sau khi rã đông, huyết tương cần được truyền ngay. Thời gian truyền kéo dài nhất là 30 phút. Nếu chưa thể truyền ngay, chế phẩm phải được giữ lạnh ở 2 – 6°C và sử dụng trong vòng 24 giờ.
Hoạt động truyền máu phải diễn ra tại cơ sở y tế. Bác sĩ và nhân viên y tế cần giám sát chặt chẽ mọi phản ứng của bệnh nhân. Tuyệt đối không dùng huyết tương bị đục vì nguy cơ gây sốc và dị ứng rất cao.
Chưa có bình luận nào