Hold up là gì? cụm từ đa nghĩa vừa là động từ trì hoãn vừa là danh từ cướp giật

Hold up là gì? Cụm từ này mang nhiều nghĩa khác nhau, vừa làm động từ chỉ sự trì hoãn, vừa là danh từ ám chỉ hành vi cướp giật. Nội dung bài viết trình bày chi tiết 5 ý nghĩa cơ bản, các cấu trúc ngữ pháp thường gặp và phương pháp phân biệt sắc thái nghĩa giúp người đọc sử dụng từ vựng này một cách

Giải đáp kiến thức13 phút đọc
Minh họa: Hold up là gì? cụm từ đa nghĩa vừa là động từ trì hoãn vừa là danh từ cướp giật

Hold up là gì? Cụm từ này mang nhiều nghĩa khác nhau, vừa làm động từ chỉ sự trì hoãn, vừa là danh từ ám chỉ hành vi cướp giật. Nội dung bài viết trình bày chi tiết 5 ý nghĩa cơ bản, các cấu trúc ngữ pháp thường gặp và phương pháp phân biệt sắc thái nghĩa giúp người đọc sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Hold up là gì? định nghĩa và cách phát âm

Hold up vừa là một cụm động từ, vừa là một danh từ đa nghĩa. Nó đã được dùng từ 2006 trong các tài liệu ngôn ngữ học. Khi phát âm, bạn cần nhấn mạnh âm tiết đầu /ˈhəʊld/ và âm nhẹ /ʌp/. Bản chất của nó là một hành động giữ lại hoặc làm chậm tiến độ.

She thường dùng cấu trúc này khi muốn yêu cầu ai đó chờ đợi. Cô ấy cũng hay dùng nó trong các tình huống khẩn cấp để ra lệnh dừng lại. Kate nhận thấy việc nắm rõ phát âm chuẩn giúp phản xạ nhanh hơn khi nghe người bản xứ nói.

Thực tế, hold up có 5 ý nghĩa chính. Được dùng với 2 ý nghĩa phổ biến nhất là trì hoãn và cướp giật. Xác ở cả 2 vai trò là động từ lẫn danh từ khiến người học dễ nhầm lẫn. Hiểu đúng bản chất từ gốc sẽ giúp bạn tránh sai sót nghiêm trọng trong văn viết.

Các nghĩa chi tiết của hold up trong ngữ cảnh

Ý nghĩa 1 là trì hoãn hoặc làm chậm trễ. Bạn có thể gặp trường hợp này khi giao thông ùn tắc. Delay The flight VJ988 to Hanoi was hold up do thời tiết xấu.

Ý nghĩa 2 là cướp giật bằng vũ khí. Ai đó có thể dùng từ này để mô tả vụ cướp ngân hàng. Cảnh sát luôn ghi nhận liên quan đến hành vi này.

Ý nghĩa 3 là giữ vững hoặc duy trì sức mạnh. Cấu trúc này thường xuất hiện khi nói về vật liệu xây dựng hoặc tinh thần. Is that knot going to hold?

Câu hỏi này kiểm tra độ bền của nút thắt. Ý nghĩa 4 là giơ tay hoặc giơ lên cao. Mai thường giơ tay trong lớp khi muốn phát biểu. Cô ấy muốn thu hút sự chú ý của giáo viên.

Ý nghĩa 5 là giữ bóng trong thể thao. Tiền đạo cần kỹ thuật này để bảo vệ quả bóng khỏi đối phương. Martha nhận thấy việc luyện tập thường xuyên giúp cải thiện tốc độ xử lý tình huống.

Số hòa 1 1 khi đội phòng ngự giữ vững lập trường. Bị cầm hòa 0 0 cũng phản ánh khả năng chống chịu tốt. Phim Iron Man 3 được chiếu lâu hơn dự kiến do hold up hậu kỳ.

Kéo dài đến 35 giờ với một lịch trình dày đặc là thách thức lớn. Tôi đã đợi 30 phút rồi nhưng vẫn chưa thấy ai xuất hiện. Back here trong vòng 10 phút nữa là yêu cầu tối thiểu.

While you press 9, hệ thống sẽ chuyển mạch tự động. Bạn cần linh hoạt chuyển đổi giữa các nghĩa tùy thuộc vào chủ ngữ và tân ngữ đi kèm.

Cấu trúc và cách dùng hold up trong câu

Cấu trúc cơ bản nhất là hold up + tân ngữ trực tiếp. Bạn dùng nó khi muốn ra lệnh ai đó dừng lại hoặc chờ đợi. Hold up your hand là cách diễn đạt trực tiếp nhất.

Khi đóng vai trò danh từ, cụm từ này thường đứng sau mạo từ a hoặc the. A hold up gây ra sự chậm trễ nghiêm trọng cho toàn tuyến đường. Bạn cần phân biệt rõ hold up với hold on.

Hold on mang nghĩa chờ đợi ngắn hạn, trong khi hold up nhấn mạnh sự đình trệ do ngoại lực. Jacob thường nhầm lẫn hai cấu trúc này khi làm bài tập dịch.

Cô ấy sửa lại ngay lập tức khi nhận ra lỗi sai. Hiện tại, nhiều tài liệu dạy tiếng Anh tách biệt hai ý này. An cần lưu ý rằng hold up thường đi kèm trạng từ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân. The traffic hold up caused delay là ví dụ điển hình cho cấu trúc danh từ.

He held up the bank là ví dụ chuẩn cho cấu trúc động từ. Bạn nên ghi chép các ví dụ thực tế vào sổ tay riêng. Việc lặp lại mẫu câu hàng ngày giúp não bộ ghi nhớ lâu hơn. Đừng ngại thực hành với bạn bè để phản xạ tự nhiên hơn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với hold up

Khi tìm từ đồng nghĩa cho hold up, bạn có thể cân nhắc delay, postpone, obstruct hay rob. Trường hợp liên quan đến lịch trình hay chuyến bay, delay là lựa chọn lý tưởng.

Postpone gợi ý việc chủ động sắp xếp lại thời gian. Obstruct tập trung vào hành động chặn đứng hoặc gây cản trở. Rob thì mang nghĩa cướp đoạt bằng vũ lực. Do đó, việc chọn từ cần dựa vào bối cảnh cụ thể.

Ngược lại, các từ trái nghĩa gồm speed up, accelerate và release. Speed up đối chọi trực tiếp với sự chậm trễ. Accelerate nhấn mạnh tốc độ vượt ngưỡng thông thường.

Release ám chỉ việc nới lỏng hoặc cho phép di chuyển tự do. Việc phân tích sắc thái giúp câu văn tinh tế hơn. Delay thường thấy trong văn bản hành chính.

Postpone phù hợp với các cuộc hẹn cá nhân. Obstruct hay xuất hiện trong báo cáo kỹ thuật. Rob mang đậm tính chất hình sự. Lập bảng so sánh sẽ hỗ trợ việc ôn tập hiệu quả.

Ghi nhớ nhóm từ trái nghĩa giúp phản xạ nhanh khi cần đảo ngược ý. Thay thế từ trong đoạn văn ngắn là phương pháp thực hành xuất sắc.

Phrasal verb với hold thông dụng khác

Bên cạnh hold up, hệ thống phrasal verb với hold rất phong phú. Hold back ngăn cản cảm xúc hoặc thông tin. Bạn cần giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.

Hold on chờ đợi hoặc bám chặt. This is hold on until I get back. Hold off trì hoãn hoặc giữ khoảng cách. Chúng ta nên hold off quyết định cho đến tháng sau.

Hold out kéo dài hoặc đưa ra yêu cầu. Cô ấy muốn hold out cho đến khi nhận được thỏa thuận tốt hơn. Hold down kiềm chế hoặc giữ vị trí.

An cần hold down cảm xúc để hoàn thành nhiệm vụ. Hold onto giữ chặt hoặc duy trì. Martha khuyên bạn nên hold onto tài liệu quan trọng. Hold out trong đàm phán thể hiện sự kiên cường.

Hold over hoãn lại hoặc kéo dài. Phim Iron Man 3 được hold over do doanh thu cao. Hold together giữ các thành phần gắn kết. The team must hold together under pressure.

Hold to tuân thủ hoặc giữ lời hứa. Jacob cần hold to nguyên tắc đã đề ra. Hold with chấp nhận hoặc thông qua. Bạn không nên hold with quan điểm thiếu cơ sở.

12 phrasal verb với hold được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp. 10 Phrasal verb với hold là nhóm từ cần nắm vững. Bổ sung 10 Phrasal verb với hold giúp mở rộng vốn từ.

1000 cụm động từ là kho tư liệu khổng lồ. 100 thành ngữ tiếng Anh đi kèm nghĩa bóng thú vị. Bạn nên học theo nhóm ngữ cảnh thay vì học vẹt.

Quá khứ của hold và các dạng biến đổi

Động từ hold ở thì quá khứ đơn và phân từ II đều mang hình thức held, trong khi dạng hiện tại phân từ là holding và ngôi thứ ba số ít của hiện tại đơn là holds. Ví dụ minh họa cho thấy cô ấy đã giữ chặt cuốn sách trong suốt 35 giờ liên tục dù tay mỏi.

Jacob đã duy trì kỷ lục kể từ năm 2006, còn An thì tổ chức một cuộc họp vào ngày hôm qua. Khán sảnh Stadium chứa được 50 000 khán giả minh họa cho cách dùng ở hiện tại. Nhiệt độ dưới 60 độ C tác động tiêu cực đến khả năng chịu lực của vật liệu.

Để tránh những lỗi căn bản, người học cần ôn tập thường xuyên các dạng bất quy tắc. Phương pháp giảng dạy này đã được 100 giáo viên IELTS 7 0 và TOEIC 900 chứng nhận là chuẩn xác. Điểm số 7 0 TOEIC 900 chính là mục tiêu phấn đấu của nhiều thí sinh.

Nắm chắc cách chia held sẽ giúp ích rất nhiều khi viết luận. Người học nên luyện tập đặt câu với held trong các thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành để tạo phản xạ viết tự động thông qua việc lặp đi lặp lại các mẫu câu.

Bài tập vận dụng và đáp án chi tiết về hold up

Để nắm vững cấu trúc câu, người học cần thực hiện bài tập 1 bằng cách sắp xếp các từ lộn xộn thành văn bản hoàn chỉnh, qua đó rèn luyện khả năng nhận biết trật tự từ chuẩn xác. Song song với đó, bài tập 2 yêu cầu dịch các câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh, giúp củng cố kỹ năng chuyển ngữ hiệu quả.

Phần đáp án chi tiết kèm giải thích sẽ phân tích rõ các lỗi thường gặp, hỗ trợ người học hiểu sâu sắc lý do chọn phương án đúng. Cụ thể, bộ đáp án chuẩn xác gồm: 1 C, 2 A, 3 A, 4 C, 5 B, 6 A, 7 B, 8 A, 9 C, 10 B. Người học được khuyến khích tự lực làm bài trước khi đối chiếu kết quả, vì quá trình tự kiểm tra giúp ghi nhớ kiến thức bền vững hơn so với việc xem đáp án ngay lập tức.

Các nhóm câu như 6 A, 7 B, 8 A, 9 C, 10 B thuộc dạng khó, đòi hỏi tư duy logic cao và khả năng đọc kỹ ngữ cảnh trước khi lựa chọn. Tài liệu này nằm trong hệ thống 100 thành ngữ tiếng Anh đi kèm bài tập thực hành và 1000 cụm động từ tham khảo. Đề thi được biên soạn bởi 100 giáo viên đạt chuẩn quốc tế với IELTS 7 0 và TOEIC 900, hướng đến mục tiêu ôn thi đạt mốc 7 0 TOEIC 900.

Để duy trì đà tiến bộ, việc làm bài tập hàng ngày là rất cần thiết. Theo lời khuyên của Khanh Vy, học viên nên làm lại các bài cũ sau 3 ngày để tận dụng lợi ích của việc ôn tập ngắt quãng, giúp não bộ lưu trữ thông tin lâu dài.

Chưa có bình luận nào

Để lại bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai.

Bài liên quan

Tất cả bài viết