Giá FOB là gì? Chi phí người bán chịu đến khi hàng qua lan can tàu
Giá FOB là gì? Đây là thuật ngữ chỉ mức giá mà người bán chịu trách nhiệm chi trả các khoản phí và gánh vác rủi ro cho đến khi hàng hóa được an toàn đưa lên boong tàu. Ngay sau thời điểm này, mọi chi phí vận tải quốc tế và bảo hiểm sẽ do người mua đảm nhận.
Giá FOB là gì? Đây là thuật ngữ chỉ mức giá mà người bán chịu trách nhiệm chi trả các khoản phí và gánh vác rủi ro cho đến khi hàng hóa được an toàn đưa lên boong tàu. Ngay sau thời điểm này, mọi chi phí vận tải quốc tế và bảo hiểm sẽ do người mua đảm nhận.
FOB là gì trong xuất nhập khẩu?

Bạn có biết FOB là gì? Đây là viết tắt của Free On Board, một điều khoản giao hàng quan trọng nằm trong bộ quy tắc thương mại quốc tế Incoterms. Bộ quy tắc này ra đời từ năm 1936 và trải qua nhiều lần sửa đổi để phù hợp với thực tiễn. Bản cập nhật gần đây nhất là Incoterms 2020, bao gồm 11 điều khoản chia thành 4 nhóm. FOB thuộc nhóm F, cùng với FCA và FAS.
Khi áp dụng điều khoản này, người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng ngay khi hàng hóa được xếp lên boong tàu do người mua chỉ định tại cảng xuất khẩu. Điểm quan trọng nằm ở thời điểm chuyển giao rủi ro. Rủi ro và chi phí sẽ chuyển từ người bán sang người mua chính xác tại thời điểm hàng vượt qua lan can tàu.
Nếu hàng hóa gặp sự cố như sóng thần, cướp biển hoặc hư hỏng trong quá trình lênh đênh trên biển, người bán không phải chịu trách nhiệm. Người mua phải tự bảo vệ lô hàng bằng cách mua bảo hiểm.
Điều khoản này thường được ghi rõ trong hợp đồng thương mại kèm theo tên cảng cụ thể. Ví dụ, bạn thấy ghi "FOB Cat Lai" nghĩa là cảng Cát Lái là nơi thực hiện việc giao hàng và chuyển giao trách nhiệm.
FOB còn được phân loại dựa trên điểm chuyển giao quyền sở hữu. Bạn cần biết hai loại chính là FOB Shipping Point và FOB Destination. FOB Shipping Point quy định quyền sở hữu và trách nhiệm chuyển sang người mua ngay khi hàng được xếp lên tàu tại cảng đi. Ngược lại, FOB Destination chỉ chuyển giao trách nhiệm khi hàng đến địa điểm đích do người mua chỉ định. Loại thứ hai ít phổ biến hơn trong xuất nhập khẩu quốc tế nhưng vẫn tồn tại trong các thỏa thuận riêng.
Phân biệt FOB và CIF trong hợp đồng thương mại

Khi tham gia ký kết các thỏa thuận thương mại, hai điều khoản Incoterms là FOB và CIF thường xuyên được nhắc đến cùng lúc. Dù cả hai đều chủ yếu dành cho hình thức vận tải bằng đường biển, dù là trong nước hay quốc tế, thì điểm chung duy nhất về mặt phân chia rủi ro chính là vị trí tại cảng nơi hàng hóa được chất lên tàu. Một điểm tương đồng khác là bên bán phải hoàn tất các thủ tục hải quan liên quan đến việc xuất khẩu hàng hóa, trong khi bên mua chịu trách nhiệm cho khâu nhập khẩu.
Tuy nhiên, sự khác biệt rõ rệt nhất nằm ở việc phân bổ chi phí vận chuyển và bảo hiểm. Đối với điều khoản FOB, người mua sẽ là bên đứng ra thuê tàu, thanh toán tiền cước vận tải đường biển cũng như mua gói bảo hiểm cho lô hàng; vai trò của người bán chỉ dừng lại ở việc giao hàng an toàn lên tàu.
Ngược lại, CIF là cụm từ viết tắt của Cost, Insurance and Freight, ám chỉ rằng người bán phải chịu toàn bộ chi phí vận chuyển hàng hóa đến cảng đích và mua bảo hiểm cho lô hàng. Cụ thể hơn, mức giá CIF đã bao gồm cả giá trị hàng hóa, chi phí bảo hiểm và tiền cước tàu.
Sự quyết định giữa FOB hay CIF thường khiến nhiều doanh nghiệp đau đầu. Nếu công ty bạn có bề dày kinh nghiệm xuất nhập khẩu hoặc quy mô lớn, phương án FOB là phương án lý tưởng vì cho phép chủ động chọn hãng tàu, kiểm soát tốt chi phí vận chuyển. Tuy nhiên, nhược điểm của cách này là người bán có thể gặp khó khăn trong việc sắp xếp lịch trình vận chuyển nếu đối tác chậm tiến độ đặt chỗ.
Ngược lại, CIF rất phù hợp với những doanh nghiệp còn non trẻ về kinh nghiệm, giúp tiết kiệm thời gian tìm kiếm nhà cung cấp dịch vụ vận tải và bảo hiểm vì người bán sẽ đảm nhiệm mọi khâu. Tất nhiên, cái giá phải trả là mức giá CIF thường cao hơn so với FOB do đã tính sẵn các khoản phí phát sinh.
Giá FOB bao gồm những chi phí nào?

Khi xác định Giá FOB, người ta thường hiểu đây là mức giá tại cửa khẩu thuộc lãnh thổ của phía bán. Con số này phản ánh tổng quát những khoản tiền mà bên cung cấp phải bỏ ra nhằm đưa lô hàng về trạng thái sẵn sàng xuất khẩu và chuẩn bị để chất lên tàu. Để thực hiện việc tính toán sao cho chính xác nhất, việc nắm vững các yếu tố cấu thành là điều kiện tiên quyết.
Cụ thể, gói giá này sẽ bao trùm giá trị của hàng hóa thành phẩm, chi phí di chuyển nội địa từ kho của người bán tới cảng bốc xếp, khoản phí nâng hạ và chất hàng lên tàu, lệ phí làm thủ tục hải quan xuất khẩu, cùng thuế xuất khẩu nếu phát sinh. Các khoản mục phụ trợ như phí xin giấy chứng nhận xuất xứ, chi phí kẹp trì hoặc phí hun trùng kiểm dịch cũng nằm trong phạm vi chi trả của bên bán.
Ngược lại, giá FOB hoàn toàn không tính đến chi phí vận chuyển đường biển từ cảng khởi hành đến cảng đích, và cũng loại trừ chi phí bảo hiểm đường biển. Hai hạng mục tài chính này thực chất thuộc về nghĩa vụ của người mua.
Cách tính giá FOB cụ thể trong xuất nhập khẩu

Cấu trúc xác định giá FOB khá trực quan. Người bán cần quy tụ giá trị sản phẩm cùng mọi khoản chi phí phát sinh từ lúc sản xuất cho tới khi hàng hóa được xếp lên tàu. Công thức là: Giá hàng thành phẩm cộng với phí nâng hạ container, phí vận chuyển nội địa, phí thông quan, phí chứng nhận xuất xứ (nếu có), cùng các khoản như kẹp trì và kiểm dịch.
Để minh họa, hãy xét trường hợp một công ty Việt Nam giao 10 tấn hạt điều sang Đức với mức giá 3.000 USD/tấn. Các khoản chi phí trong nước bao gồm: di chuyển hàng từ kho tới cảng Cát Lái tốn 100 USD/tấn, chi phí xếp container là 50 USD/tấn, và phí thủ tục hải quan là 30 USD/tấn. Kết quả, giá FOB cho mỗi tấn hàng là 3.180 USD, tương đương 31.800 USD cho lô 10 tấn.
Với điều kiện FOB tại cảng Cát Lái, trách nhiệm của doanh nghiệp Việt Nam chấm dứt ngay tại đây. Mọi rủi ro và chi phí sau đó do bên mua chịu. Một tình huống khác trong ngành sản xuất: Công ty A tại Việt Nam làm ghế sofa, bán cho đối tác B ở Hoa Mỹ với giá 20 USD/ghế, tổng cộng 100 ghế.
Chi phí đưa container từ kho đến cảng Tân Thuận là 500 USD, phí xếp hàng lên container là 100 USD, và phí thông quan là 200 USD. Thuế xuất khẩu tính bằng 10% giá FOB. Tổng giá FOB cho container này đạt 2.200 USD, dựa trên công thức chi tiết từ nguồn dữ liệu.
Trách nhiệm của người bán và người mua theo điều khoản FOB
Theo quy định của Incoterms, quyền lợi và nghĩa vụ giữa hai bên được phân định rõ ràng nhằm hạn chế tối đa các mâu thuẫn phát sinh liên quan đến chi phí cũng như rủi ro trong quá trình vận chuyển. Bên bán có trách nhiệm chính là thực hiện việc giao hàng bằng cách xếp hàng lên phương tiện vận tải tại cảng thỏa thuận.
Trước thời điểm hàng vượt qua lan can tàu, người bán phải đảm bảo thanh toán toàn bộ các khoản phát sinh, bao gồm chi phí vận chuyển nội địa, phí bốc dỡ, lệ phí thông quan và các loại thuế liên quan. Họ cần chuẩn bị bộ chứng từ cần thiết như hóa đơn thương mại, vận đơn đường biển và thông báo kịp thời cho người mua biết hàng đã được chuyển giao thành công. Người bán cũng phải chịu trách nhiệm về chi phí kiểm tra và quản lý chất lượng lô hàng.
Ngược lại, trách nhiệm của người mua bắt đầu tính từ khoảnh khắc hàng hóa được xếp lên tàu. Họ có nghĩa vụ thanh toán tiền hàng cho người bán và gánh chịu mọi rủi ro cùng chi phí phát sinh sau khi hàng vượt qua lan can tàu. Những khoản này bao gồm cước phí vận tải biển, phí bảo hiểm, các chi phí tại cảng đích và thuế nhập khẩu.
Người mua cần chủ động thuê phương tiện vận tải, cung cấp đầy đủ thông tin về tên tàu và cảng chỉ định. Họ phải chịu trách nhiệm xin giấy phép nhập khẩu và hoàn tất các thủ tục hải quan. Mặc dù không bị bắt buộc phải mua bảo hiểm, nhưng người mua nên cân nhắc thực hiện điều này để giảm thiểu rủi ro tài chính.
Các lưu ý quan trọng khi sử dụng điều khoản FOB
Điều kiện thương mại Incoterms 2020 quy định rằng FOB chỉ phù hợp với vận tải đường biển và đường thủy nội địa. Với hàng hóa đóng container hoặc vận tải đa phương thức, các quy tắc như FCA, CIP hay CPT thường được khuyến nghị hơn vì tính hiệu quả cao hơn.
Theo bản cập nhật từ ICC vào năm 2024, việc áp dụng FOB cho container không còn là sự lựa chọn tối ưu. Nguyên nhân chính nằm ở chỗ người bán khó xác định chính xác thời điểm hàng hóa được đưa lên tàu, điều này tạo ra nguy cơ tranh chấp về ranh giới chuyển giao rủi ro và làm phát sinh các khoản phí cảng như chi phí xử lý container (THC) cùng các lệ phí địa phương khác.
Dù vậy, trong thực tiễn kinh doanh, FOB vẫn duy trì vị thế phổ biến, nhất là khi bên mua yêu cầu hoặc khi giao dịch liên quan đến hàng rời.
Để giảm thiểu rủi ro khi áp dụng điều khoản này, hai bên cần cam kết rõ ràng về vị trí giao hàng cụ thể và phân định chi phí địa phương; hợp đồng cần ghi rõ cụm từ "FOB" kèm tên cảng xếp hàng chính xác. Bên bán có trách nhiệm đóng gói và dán nhãn sản phẩm chuẩn xác, trong khi bên mua nên mua bảo hiểm hàng hóa để phòng ngừa tổn thất. Cả người bán và người mua đều nên thống nhất trách nhiệm kiểm tra hàng hóa trước khi hàng được xếp lên boong tàu.
Nhiều doanh nghiệp thắc mắc vì sao ở Việt Nam thường xuất FOB và nhập CIF. Khi xuất FOB, doanh nghiệp Việt chỉ cần giao hàng tại cảng, tiết kiệm chi phí và không cần lo phần vận chuyển quốc tế. Khi nhập CIF, doanh nghiệp được người bán nước ngoài lo toàn bộ vận chuyển đến cảng Việt Nam, giúp giảm rủi ro và tiện lợi hơn.
Bạn cũng thường hỏi giá tính thuế xuất nhập khẩu là giá FOB hay CIF. Giá tính thuế nhập khẩu hàng hóa là giá hàng hóa tại cửa nhập khẩu, bao gồm cả chi phí vận tải và phí bảo hiểm, nên tính thuế theo giá CIF. Trong khi đó, việc tính thuế xuất khẩu được thực hiện dựa trên giá FOB. Công thức tính thuế xuất khẩu = Giá FOB x Thuế suất.
FOB và CIF khác nhau cơ bản ở trách nhiệm vận chuyển và bảo hiểm. FOB là người mua lo việc này, còn CIF là người bán lo. Điểm chuyển giao rủi ro của cả hai đều tại cảng xếp. Hiểu rõ những điểm này giúp bạn lựa chọn điều khoản phù hợp, tinh chỉnh chi phí và hạn chế tranh chấp trong giao dịch quốc tế.
Chưa có bình luận nào