Đặt stent là gì – thủ thuật mở rộng động mạch vành bị hẹp
Đặt stent là kỹ thuật đưa ống lưới kim loại vào bên trong động mạch vành bị co hẹp, giúp làm giãn lòng mạch và cải thiện lưu lượng máu. Quy trình này hỗ trợ giảm các cơn đau thắt ngực và hạn chế tình trạng tắc nghẽn mạch máu nghiêm trọng.
Đặt stent là kỹ thuật đưa ống lưới kim loại vào bên trong động mạch vành bị co hẹp, giúp làm giãn lòng mạch và cải thiện lưu lượng máu. Quy trình này hỗ trợ giảm các cơn đau thắt ngực và hạn chế tình trạng tắc nghẽn mạch máu nghiêm trọng.
Đặt stent mạch vành là gì và lợi ích của thủ thuật này

Stent là một dụng cụ y tế dạng ống lưới kim loại nhỏ, được đưa vào bên trong lòng động mạch. Khi động mạch bị hẹp do sự tích tụ của mảng xơ vữa (bao gồm cholesterol, chất béo, canxi), dòng máu lưu thông sẽ bị cản trở nghiêm trọng. Việc đặt stent giúp giữ cho lòng mạch luôn thông thoáng, đảm bảo máu và oxy được cung cấp đầy đủ đến cơ tim.
So với phương pháp phẫu thuật bắc cầu mạch vành truyền thống, đặt stent là kỹ thuật ít xâm lấn hơn. Quý khách không cần trải qua cuộc mổ hở phức tạp mà chỉ cần gây tê tại chỗ. Thủ thuật này giúp giảm thời gian nằm viện và thời gian phục hồi.
Lợi ích cụ thể của việc đặt stent bao gồm:
- Cải thiện tình trạng thiếu máu cơ tim, giảm các cơn đau thắt ngực.
- Ngăn ngừa nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột tử do tắc mạch.
- Ổn định mảng xơ vữa, tránh tình trạng bong tróc gây tắc mạch đột ngột.
- Duy trì khả năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Về chi phí, giá đặt stent tim thường dao động từ khoảng 40 triệu đến 120 triệu đồng cho một lần can thiệp. Sự chênh lệch này phụ thuộc vào loại stent, số lượng stent cần đặt và cơ sở y tế thực hiện. Stent phủ thuốc thường có giá cao hơn stent kim loại trần nhưng lại mang lại hiệu quả ngăn ngừa tái hẹp tốt hơn.
Các loại stent mạch vành hiện nay và so sánh

Trong thực hành lâm sàng tim mạch hiện đại, ba nhóm stent chủ yếu được cân nhắc, với quyết định cuối cùng dựa trên đặc thù bệnh lý của từng cá nhân. Stent kim loại trần (BMS), thường làm từ hợp kim niken-titan, thép không gỉ hoặc cobalt-chromium, hoạt động như một khung nâng đỡ cơ học để duy trì lòng mạch thông thoáng.
Do thiếu lớp phủ dược phẩm, tỷ lệ tái hẹp sau thủ thuật ở nhóm này khá cao, khiến nó trở nên ít phổ biến hơn, thường chỉ được ưu tiên cho các trường hợp đặc biệt hoặc bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết cao, không thể dung nạp việc dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin trong thời gian dài.
Ngược lại, stent phủ thuốc (DES) là lựa chọn tốt nhất, chiếm tới 90% các can thiệp hiện tại. Khung kim loại của DES được bao bọc bởi lớp thuốc ức chế tăng sinh tế bào, giúp kiểm soát sự phát triển quá mức của mô sẹo nội mạc, qua đó giảm thiểu rõ rệt nguy cơ tái hẹp so với BMS. Một hướng tiếp cận khác là stent tự tiêu (BRS), sử dụng vật liệu có khả năng phân hủy sinh học.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ hỗ trợ mạch máu và kích thích quá trình lành thương, thiết bị này sẽ tan dần, mang lại lợi ích là giảm nguy cơ hình thành huyết khối muộn cũng như trả lại trạng thái tự nhiên cho động mạch. Tuy nhiên, phạm vi ứng dụng của stent tự tiêu vẫn còn hạn chế và chưa được triển khai rộng rãi như stent phủ thuốc.
Khi nào cần chỉ định đặt stent mạch vành?

Việc cân nhắc đặt stent thường xuất hiện khi liệu pháp dùng thuốc không đáp ứng hoặc khi mức độ tắc nghẽn trở nên nghiêm trọng. Cụ thể, nếu động mạch vành bị thu hẹp từ 70% đến 90% hoặc hơn, dòng máu cung cấp cho tim sẽ bị cản trở nghiêm trọng. Trong trường hợp mức độ hẹp này dẫn đến các cơn đau thắt ngực làm phiền đến sinh hoạt thường nhật, việc đặt stent là cần thiết để khôi phục lưu lượng máu.
Trong tình huống nhồi máu cơ tim cấp, một động mạch vành bị tắc nghẽn hoàn toàn do huyết khối đòi hỏi phải can thiệp ngay lập tức. Việc đặt stent lúc này nhằm mở lại mạch máu nhanh nhất có thể, bảo vệ vùng cơ tim khỏi thiếu máu và ngăn chặn hoại tử.
Đối với đau thắt ngực không ổn định, người bệnh trải qua những cơn đau dữ dội không liên quan đến hoạt động thể lực, tiềm ẩn nguy cơ chuyển biến thành nhồi máu. Can thiệp sớm qua stent giúp ổn định tình trạng và tránh các biến chứng nghiêm trọng. Cuối cùng, nếu mạch máu bị tái hẹp sau khi đã từng đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu, bác sĩ có thể xem xét nong rộng hoặc lắp thêm stent mới.
Quy trình thực hiện đặt stent mạch vành như thế nào?

Can thiệp mạch vành qua da, hay còn được biết đến với thuật ngữ PCI, là phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh lý động mạch vành. Quy trình này thường được thực hiện trong môi trường vô trùng, sử dụng hệ thống chụp mạch kỹ thuật số để hỗ trợ hình ảnh. Thời gian tiến hành thủ thuật dao động trong khoảng 30 đến 90 phút, con số cụ thể phụ thuộc vào mức độ phức tạp của ca bệnh.
Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc chuẩn bị và gây tê. Bác sĩ sẽ gây tê cục bộ tại vùng chích mạch, thường là động mạch quay ở cổ tay hoặc động mạch đùi ở bẹn. Trong suốt quá trình, bệnh nhân duy trì trạng thái tỉnh táo. Trước khi bắt đầu, người bệnh cần nhịn ăn từ 6 đến 8 giờ. Việc dùng các loại thuốc chống kết tập tiểu cầu, ví dụ như aspirin, là cần thiết để hạn chế nguy cơ hình thành cục máu đông.
Tiếp theo là bước luồn ống thông và chụp mạch. Một ống thông chuyên dụng được đưa vào lòng mạch tại điểm chích. Dụng cụ này sẽ được luồn ngược dòng máu hướng lên tim, đi vào lỗ xuất phát của động mạch vành. Để quan sát rõ ràng cấu trúc mạch máu trên màn hình X-quang, thuốc cản quang sẽ được bơm trực tiếp qua ống thông. Hình ảnh thu được giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí hẹp và mức độ tắc nghẽn.
Sau khi xác định vị trí tổn thương, quy trình chuyển sang giai đoạn nong bóng và đặt stent. Một dây dẫn có gắn quả bóng nhỏ cùng stent đang ở trạng thái nén được đưa qua ống thông đến khu vực cần xử lý.
Tại đây, quả bóng được bơm phồng lên. Áp lực từ bóng sẽ đẩy mảng xơ vữa vào thành mạch và làm nở rộng khung stent, khiến nó bám chặt vào thành động mạch. Sau khi bóng xì hơi và được rút ra ngoài, stent sẽ nằm lại vĩnh viễn trong lòng mạch, hoạt động như giá đỡ giúp duy trì sự thông thoáng của động mạch.
Cuối cùng là bước kiểm tra và kết thúc thủ thuật. Bác sĩ tiến hành bơm thuốc cản quang lần nữa nhằm đảm bảo máu lưu thông trơn tru qua stent mới đặt và phát hiện kịp thời bất kỳ biến chứng nào. Sau khi hoàn tất, toàn bộ dụng cụ y tế được rút ra khỏi cơ thể. Vị trí chích mạch sẽ được băng ép và cố định kỹ lưỡng để cầm máu.
Đặt stent tim có nguy hiểm và biến chứng gì?
Dù là phương pháp điều trị phổ biến và tương đối an toàn, việc đặt stent tim vẫn đi kèm những rủi ro sức khỏe nhất định mà bệnh nhân cần lưu ý để theo dõi chặt chẽ. Các vấn đề thường gặp nhất xuất hiện ngay tại vị trí đưa ống thông, như chảy máu, bầm tím hoặc tụ máu ở vùng đùi hay cổ tay. Trong một số trường hợp hiếm, tổn thương mạch máu hoặc bóc tách thành mạch cũng có thể xảy ra.
Một mối lo ngại khác là tình trạng tái hẹp lòng mạch do sự phát triển của mô sẹo sau khi đặt stent. Tỷ lệ này dao động khoảng 10% đối với stent kim loại trần, nhưng có thể giảm xuống dưới 20% khi sử dụng stent phủ thuốc.
Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tái hẹp là việc ngưng đột ngột các loại thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin. Sự hình thành cục máu đông bên trong stent cũng là biến chứng nghiêm trọng, có thể gây tắc nghẽn đột ngột và dẫn đến nhồi máu cơ tim, đặc biệt nguy hiểm hơn nếu bệnh nhân không tuân thủ phác đồ dùng thuốc.
Các biến chứng hiếm gặp khác bao gồm phản ứng dị ứng với thuốc cản quang, rối loạn nhịp tim trong quá trình can thiệp, hoặc suy thận cấp do thuốc cản quang, thường xảy ra ở những người có tiền sử bệnh lý thận. Tổn thương mạch máu xa như tắc mạch não cũng là một rủi ro tiềm ẩn. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong liên quan trực tiếp đến thủ thuật này rất thấp, thường chiếm dưới 1%.
Chăm sóc và chế độ dinh dưỡng sau khi đặt stent
Giai đoạn hồi phục sau khi đặt stent có ý nghĩa then chốt đối với kết quả lâu dài. Bệnh nhân cần nghiêm chỉnh thực hiện đúng các chỉ thị y tế nhằm phòng tránh các rủi ro sức khỏe.
Tuân thủ đúng phác đồ thuốc là yêu cầu bắt buộc, kết hợp aspirin với một dược phẩm tương tự như clopidogrel trong vòng từ 6 đến 12 tháng. Ngừng thuốc đột ngột sẽ làm tăng nguy cơ tắc nghẽn stent và nhồi máu cơ tim.
Song song đó, cần duy trì việc uống thuốc giảm mỡ và ổn định huyết áp theo đơn. Về mặt ăn uống, cần hạn chế các món nhiều cholesterol, mỡ động vật, nội tạng và đồ chiên.
Ngược lại, nên tăng cường rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hải sản giàu omega-3. Việc giảm muối giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn. Bệnh nhân cũng cần uống đủ 2 lít nước mỗi ngày, đặc biệt quan trọng trong vài ngày đầu để thận đào thải thuốc cản quang. regarding vận động, cần tránh nâng vật nặng hoặc tác động mạnh vào vị trí chích mạch trong ít nhất một tuần.
Duy trì các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ hoặc đạp xe trong 30 phút mỗi ngày, 5 ngày một tuần là khuyến nghị tốt. Bỏ thuốc lá hoàn toàn và hạn chế rượu bia là cần thiết vì nicotine gây co mạch và xơ vữa. Cuối cùng, quản lý căng thẳng, ngủ đủ giấc và giữ cân nặng hợp lý góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể.
Người đặt stent mạch vành sống được bao lâu?
Hầu hết mọi người đều quan tâm đến việc đặt stent mạch vành giúp kéo dài sự sống được bao lâu. Tuy nhiên, cần hiểu rằng can thiệp này không loại bỏ hoàn toàn bệnh xơ vữa động mạch, mà chỉ xử lý những vị trí bị hẹp cụ thể.
Yếu tố cốt lõi gây bệnh vẫn còn đó và có khả năng lan rộng sang các đoạn động mạch khác. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc nhiều vào việc bệnh nhân có tuân thủ điều trị và kiểm soát các yếu tố nguy cơ hay không.
Nếu duy trì lối sống lành mạnh, uống thuốc đúng giờ và kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết cùng mỡ máu, người bệnh có thể có tuổi thọ ngang bằng với người bình thường. Những phân tích y khoa cho thấy tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân đặt stent đạt khoảng 90% nếu tuân thủ tốt phác đồ điều trị. Nhiều bệnh nhân đã sống khỏe mạnh, làm việc và sinh hoạt bình thường trên 10-15 năm sau thủ thuật.
Ngược lại, việc bỏ quên chế độ ăn uống và ngưng thuốc sẽ làm tăng nguy cơ tái phát biến cố tim mạch. Stent chỉ là một công cụ hỗ trợ, còn chìa khóa sống lâu và khỏe mạnh nằm ở chính sự chăm sóc bản thân của quý khách.
Chưa có bình luận nào