Danh từ trong tiếng anh là gì: ví dụ cụ thể và cách dùng thực tế

Danh từ (Noun), thường ký hiệu là N hoặc n, đóng vai trò nền tảng trong ngữ pháp tiếng Anh. Đây là nhóm từ vựng dùng để gọi tên con người, đồ vật, sinh vật, địa danh, hiện tượng tự nhiên, khái niệm trừu tượng hay thậm chí là các biểu tượng. Phạm vi bao quát của chúng rất rộng. Nếu ví hệ thống ngôn n

Giải đáp kiến thức23 phút đọc
Minh họa: Danh từ trong tiếng anh là gì: ví dụ cụ thể và cách dùng thực tế

Danh từ (Noun), thường ký hiệu là N hoặc n, đóng vai trò nền tảng trong ngữ pháp tiếng Anh. Đây là nhóm từ vựng dùng để gọi tên con người, đồ vật, sinh vật, địa danh, hiện tượng tự nhiên, khái niệm trừu tượng hay thậm chí là các biểu tượng. Phạm vi bao quát của chúng rất rộng. Nếu ví hệ thống ngôn ngữ như một công trình xây dựng, danh từ chính là vật liệu cốt lõi. Thiếu chúng, việc lắp ghép câu sẽ không thể diễn ra.

Nhiều người mới học thường bỏ qua phần này để lao vào các cấu trúc phức tạp hơn. Hậu quả là lỗ hổng ngữ pháp xuất hiện, gây khó khăn khi chia động từ, đặt mạo từ hoặc sắp xếp trật tự từ. Nắm chắc danh từ giúp bạn định vị sự vật chính xác.

Nó là tiền đề để xây dựng câu chuẩn mực. Đồng thời, kiến thức này hỗ trợ việc mở rộng từ vựng có hệ thống. Khi đã thấu hiểu bản chất, việc nhận diện từ loại trở nên nhanh nhạy hơn. Giao tiếp sẽ tự nhiên, văn phong sẽ mạch lạc.

Để dễ hình dung, hãy xem xét các ví dụ thực tế. Nhóm chỉ người bao gồm he, doctor, the men. Nhóm chỉ vật có money, table, computer. Hiện tượng tự nhiên như storm, earthquake. Địa điểm như school, office. Khái niệm trừu tượng như culture, presentation, experience. Tất cả đều thuộc nhóm này. Chúng là đơn vị xây dựng câu cơ bản. Người học cần phân biệt rõ các nhóm dựa trên đặc tính và ngữ cảnh sử dụng. Đây là bước khởi đầu thiết yếu để củng cố nền tảng ngữ pháp.

Phân loại chi tiết các loại danh từ phổ biến

Có bao nhiêu loại danh từ trong tiếng Anh? Câu trả lời thay đổi tùy theo tiêu chí phân nhóm. Trong chương trình giảng dạy và thi cử, giáo trình thường chia chúng thành 5 nhóm chính. Mỗi nhóm tương ứng với một quy tắc ngữ pháp riêng.

1. Tiêu chí số lượng: Danh từ số ít và Danh từ số nhiều
Dựa trên số lượng đối tượng được nhắc tới, nhóm từ này được chia thành hai dạng.

  • Danh từ số ít (Singular Nouns): Chỉ một cá thể duy nhất như người, vật, địa điểm hay sự kiện. Thường không đi kèm đuôi s hoặc es. Ví dụ: apple (một quả táo), student (một học sinh), bus (một chiếc xe buýt).
  • Danh từ số nhiều (Plural Nouns): Chỉ hai đối tượng trở lên. Thông thường, chuyển từ số ít sang số nhiều bằng cách thêm s hoặc es. Ví dụ: apples (những quả táo), students (những học sinh), buses (những chiếc xe buýt).

2. Tiêu chí khả năng định lượng: Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được
Khả năng đo đếm ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn mạo từ và lượng từ.

  • Danh từ đếm được (Countable Nouns): Chỉ những thực thể có thể đếm bằng số tự nhiên (1, 2, 3…). Tồn tại ở cả hai dạng số ít và số nhiều. Ví dụ: three pens (3 cái bút), five books (5 quyển sách).
  • Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns): Bao gồm chất liệu, chất lỏng, khí, ý niệm trừu tượng hay vật quá nhỏ để tách đếm. Chỉ dùng dạng số ít và không kết hợp trực tiếp với số đếm. Ví dụ: water (nước), money (tiền), experience (kinh nghiệm).

3. Tiêu chí tính xác định: Danh từ chung và Danh từ riêng
Phân nhóm này dựa vào việc đối tượng có được xác định cụ thể hay không.

  • Danh từ chung (Common Nouns): Gọi tên chung một lớp sự vật, địa điểm hoặc người, không ám chỉ cá thể cụ thể. Không viết hoa chữ cái đầu (trừ vị trí đầu câu). Ví dụ: student (học sinh), children (trẻ em), city (thành phố).
  • Danh từ riêng (Proper Nouns): Tên gọi đặc thù cho một người, địa danh, tổ chức hay sự kiện. Bắt buộc viết hoa chữ cái đầu. Ví dụ: Bella (tên người), Japan (Nhật Bản), London (thành phố Luân Đôn).

4. Tiêu chí tính chất vật lý: Danh từ cụ thể và Danh từ trừu tượng
Xét về khả năng cảm nhận qua giác quan.

  • Danh từ cụ thể (Concrete Nouns): Chỉ những thực thể hữu hình, tồn tại vật lý, nhận biết được qua thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác hoặc xúc giác. Ví dụ: Anna (tên người), mom (mẹ), pie (bánh ngọt), computer (máy tính).
  • Danh từ trừu tượng (Abstract Nouns): Chỉ ý niệm, cảm xúc, tư tưởng, phẩm chất hay trạng thái tinh thần không thể nhìn thấy hay chạm vào. Ví dụ: happiness (sự hạnh phúc), love (tình yêu), hope (sự hy vọng), courage (lòng dũng cảm).

5. Tiêu chí cấu trúc hình thái: Danh từ đơn và Danh từ ghép
Dựa vào cách từ vựng được lắp ráp.

  • Danh từ đơn (Simple Nouns): Gồm một từ duy nhất tạo nên nghĩa. Ví dụ: baby (em bé), tree (cái cây), job (công việc).
  • Danh từ ghép (Compound Nouns): Hình thành từ việc kết hợp hai hoặc nhiều từ để tạo nghĩa mới cụ thể hơn. Có thể viết liền, tách rời hoặc nối gạch ngang. Ví dụ: greenhouse (nhà kính), bedroom (phòng ngủ), toothpaste (kem đánh răng), mother-in-law (mẹ chồng/mẹ vợ).

Cách hình thành danh từ trong tiếng Anh

Hiểu rõ cấu tạo từ giúp người học mở rộng vốn từ một cách có hệ thống. Phương thức phổ biến nhất là gắn các hậu tố (đuôi) đặc trưng.

  • Hậu tố biểu thị sự việc/quá trình: -tion/-ation (solution, information), -ment (development), -ness (happiness), -ity/-ty (ability, beauty), -ship (friendship), -hood (childhood), -ism (capitalism), -ics (physics), -ance/-ence (performance, silence).
  • Hậu tố biểu thị người: -er/-or (teacher, actor), -ee (employee), -ist (scientist), -ian (musician), -ant/-ent (assistant, student).

Việc ghép trực tiếp hai danh từ đơn cũng tạo ra từ vựng mới. Từ đầu tiên thường bổ sung thông tin, phân loại hoặc xác định mục đích cho từ thứ hai. Ví dụ: Tooth + Paste = Toothpaste. Bed + Room = Bedroom. Sun + Glasses = Sunglasses.

Khi chuyển động từ thành danh từ để chỉ hành động, ta dùng dạng V-ing. Cấu trúc này hoàn toàn đảm nhận vai trò danh từ. Ví dụ: Swimming is good for your health. Her hobby is reading.

Vị trí ngữ pháp và chức năng trong câu

Nắm vững vị trí giúp người học xác định đúng vai trò của danh từ trong cấu trúc, từ đó sắp xếp trật tự từ chuẩn xác. Danh từ không đứng độc lập mà luôn gắn với các vị trí cố định để thực hiện chức năng cụ thể.

Để nhận diện, ta dựa vào các dấu hiệu vị trí đặc trưng. Thứ nhất, danh từ thường đứng ngay sau mạo từ a, an, the, đôi khi xen tính từ bổ nghĩa (ví dụ: a beautiful girl). Thứ hai, danh từ luôn xuất hiện sau đại từ sở hữu my, your, his, her, their, our, its (ví dụ: her computer).

Thứ ba, khi diễn tả lượng nhiều ít, danh từ đứng sau lượng từ some, any, many, much, few, little, all, a lot of (ví dụ: many students). Thứ tư, danh từ giữ vị trí sau từ chỉ định this, that, these, those (ví dụ: this car). Thứ năm, danh từ thường nằm sau giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, công cụ như in, on, at, under, with, for, about (ví dụ: in the morning, on the table).

Về chức năng, danh từ đảm nhận nhiều vai trò. Phổ biến nhất là làm chủ ngữ (Subject), đứng đầu câu trước động từ chính, quyết định chia động từ theo số ít/nhiều (ví dụ: The teacher is explaining).

Khi làm tân ngữ trực tiếp (Direct Object), danh từ là đối tượng chịu tác động, trả lời Ai? hoặc Cái gì? (ví dụ: I bought a book). Ở vai trò tân ngữ gián tiếp (Indirect Object), danh từ là người nhận lợi ích/hướng tới, thường đứng giữa động từ và tân ngữ trực tiếp (ví dụ: He gave his girlfriend a flower).

Khi kết hợp với giới từ, danh từ trở thành tân ngữ của giới từ (Object of Preposition), tạo ngữ giới từ làm rõ nghĩa (ví dụ: She is talking to the manager). Danh từ còn làm bổ ngữ chủ ngữ (Subject Complement) sau động từ nối to be, become, seem để định danh (ví dụ: My father is a doctor), và làm bổ ngữ tân ngữ (Object Complement) ngay sau tân ngữ trực tiếp để xác định chức vụ, thường gặp với make, call, name, elect (ví dụ: They named their dog Lulu, The board members elected Mr. John president).

Quy tắc biến đổi danh từ số ít sang số nhiều

Để chuyển danh từ số ít sang số nhiều chính xác, người học cần nắm vững các quy tắc chính tả, đảm bảo tính chuẩn xác khi viết và chia động từ.

Quy tắc cơ bản
Đa số danh từ chỉ cần thêm đuôi "s".

  • A finger (một ngón tay) → Finger s
  • A ruler (một cây thước kẻ) → Ruler s
  • A house (một ngôi nhà) → House s

Danh từ kết thúc bằng S, SS, SH, CH, X, O
Các danh từ có âm gió/tận cùng thường yêu cầu thêm "es" để thuận tiện phát âm.

  • A bus (xe buýt) → Two bus es
  • A class (lớp học) → Three class es
  • A bush (bụi cây) → Bush es
  • A watch (đồng hồ) → Five watch es
  • A box (hộp) → Two box es
  • A tomato (quả cà chua) → Tomato es

Tuy nhiên, có ngoại lệ với danh từ tận cùng "o". Từ vay mượn hoặc thông tục thường chỉ thêm "s": a photo → photos, a radio → radios, a bamboo → bamboos, a kangaroo → kangaroos, a cuckoo → cuckoos.

Danh từ kết thúc bằng "Y"
Quy tắc phụ thuộc vào chữ cái đứng trước "y":

  • Nếu là phụ âm, đổi "y" thành "i" rồi thêm "es". Ví dụ: a fly (con ruồi) → two fl ies (trước "y" là phụ âm "l").
  • Nếu là nguyên âm (a, e, i, o, u), giữ nguyên "y" và thêm "s". Ví dụ: A boy (cậu bé) → Two bo ys (trước "y" là nguyên âm "o").

Danh từ kết thúc bằng "F" hoặc "FE"
Thông thường, thay "f" hoặc "fe" bằng "v" rồi thêm "es".

  • A leaf (chiếc lá) → Lea ves
  • A knife (con dao) → Three kni ves

Một nhóm đặc biệt chỉ thêm "s":

  • Roofs (mái nhà)
  • Gulfs (vịnh)
  • Cliffs (bờ đá dốc)
  • Reefs (đá ngầm)
  • Proofs (bằng chứng)
  • Chiefs (thủ lĩnh)
  • Safes (tủ sắt)
  • Dwarfs (người lùn)
  • Turfs (lớp đất mặt)
  • Griefs (nỗi đau)
  • Beliefs (niềm tin)

Danh từ bất quy tắc (Irregular Nouns)
Nhóm này không tuân theo quy tắc thêm đuôi mà biến đổi hoàn toàn cấu trúc:

  • a tooth → teeth (cái răng)
  • a foot → feet (bàn chân)
  • a person → people (người)
  • a man → men (đàn ông)
  • a woman → women (phụ nữ)
  • a policeman → policemen (cảnh sát)
  • a mouse → mice (con chuột)
  • a goose → geese (con ngỗng)
  • an ox → oxen (con bò đực)

Lưu ý: Với từ person, ngoài people phổ biến, dạng persons vẫn tồn tại nhưng chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cách phát âm đuôi danh từ số nhiều chuẩn xác

Chỉ nhớ quy tắc đánh vần thêm s/es là chưa đủ; người học phải nắm chắc cách đọc phần đuôi để người nghe hiểu đúng. Âm cuối của danh từ số ít quyết định trực tiếp cách phát âm của đuôi s/es, chia thành 3 trường hợp chính. Trường hợp 1 là phát âm /s/, áp dụng khi danh từ kết thúc bằng âm vô thanh (cổ họng không rung), bao gồm /p/, /k/, /f/, /t/, /θ/ (âm th).

Ví dụ: Cup → Cups /kʌps/, Book → Books /bʊks/, Hat → Hats /hæts/, Month → Months /mʌnθs/. Trường hợp 2 là phát âm /iz/, xuất hiện khi danh từ kết thúc bằng âm gió/âm rít (sibilant sounds), thường viết là s, ss, ch, sh, x, z, ge, ce. Khi thêm đuôi, ta đọc thêm một âm tiết rõ ràng.

Ví dụ: Box → Boxes /bɒksɪz/, Bus → Buses /bʌsɪz/, Watch → Watches /wɒtʃɪz/, Kiss → Kisses /kɪsɪz/, Brush → Brushes /brʌʃɪz/, Garage /ɡəˈrɑːʒɪz/. Trường hợp 3 là phát âm /z/, đây là trường hợp phổ biến nhất, áp dụng khi danh từ tận cùng bằng âm hữu thanh (cổ họng rung) và tất cả nguyên âm.

Ví dụ: Pen → Pens /penz/, Dog → Dogs /dɒɡz/, Day → Days /deɪz/, Room → Rooms /ruːmz/, Thing → Things /θɪŋz/, Apple → Apples /ˈæplz/. Nguyên tắc phát âm luôn dựa vào phiên âm (âm thanh thực tế) chứ không nhìn vào mặt chữ.

Ví dụ từ Stomach (dạ dày) kết thúc bằng ch nhưng phiên âm là /k/, nên số nhiều Stomachs sẽ đọc đuôi /s/ chứ không phải /iz/. Với danh từ tận cùng bằng nguyên âm + o, khi thêm s ta luôn phát âm /z/.

Ví dụ: Radio → Radios /reɪdiəʊz/. Hãy luyện thói quen sờ tay lên cổ họng để kiểm tra độ rung (hữu thanh) hay không rung (vô thanh) của âm cuối. Từ đó chọn cách phát âm đuôi s chuẩn xác.

Đối với danh từ bất quy tắc, cách phát âm sẽ biến đổi hoàn toàn hoặc giữ nguyên. Ví dụ: Man /mæn/ → Men /men/; Woman /ˈwʊmən/ → Women /ˈwɪmɪn/; Knife /naɪf/ → Knives /naɪvz/.

Hướng dẫn sử dụng mạo từ a/an đúng ngữ cảnh

Mạo từ bất định giới thiệu một đối tượng chưa xác định. Việc chọn a hay an phụ thuộc hoàn toàn vào cách phát âm của danh từ đi liền sau. Quy tắc này không dựa trên mặt chữ mà dựa trên âm thanh đầu tiên của từ.

Khi nào dùng an?
Mạo từ An đứng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng nguyên âm (u, e, o, a, i).

  • Ví dụ: an apple (một quả táo), an egg (một quả trứng), an umbrella (một cái ô), an elephant (một con voi), an orange (một quả cam).
  • Lưu ý đặc biệt: Dùng an hour (một giờ) vì chữ h câm, âm bắt đầu là nguyên âm /aʊə/.

Khi nào dùng a?
Mạo từ A đứng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng phụ âm. Ngoài 5 nguyên âm kể trên thì còn lại là phụ âm. Ta dùng a với danh từ bắt đầu bằng phụ âm và một số danh từ bắt đầu bằng u, y, h.

  • Ví dụ: a book (một cuốn sách), a computer (một cái máy tính), a year (một năm), a house (một căn nhà), a cat (một con mèo), a dog (một con chó).
  • Lưu ý đặc biệt: Dùng a university (một trường đại học) vì chữ u phát âm là /ju:/ (bán nguyên âm), được tính là phụ âm. Tương tự: a European trip /jʊərəˈpiːən/.

Ngữ cảnh sử dụng a/an

  • Dùng trong câu mang tính khái quát hoặc đề cập chủ thể chưa được nhắc trước. Ví dụ: A dog is running on the street. (Một con chó đang chạy trên đường phố).
  • Dùng khi nói về nghề nghiệp, chức danh. Ví dụ: He is a doctor. She wants to be an engineer.
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ, tính chất của sự vật. Ví dụ: It is a beautiful day.

Bài tập vận dụng và lưu ý quan trọng

Dưới đây là phần tổng hợp bài tập và những điểm cần lưu ý để bạn ôn tập hiệu quả hơn.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng Hãy khoanh tròn vào phương án chứa danh từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.

  1. In the vehicle, there was a female passenger accompanied by two __.
    a. men
    b. man
  2. On my workspace, I have placed three __.
    a. books
    b. book
  3. Since he is married, he has two __.
    a. children
    b. child
  4. The __ in question are not very sharp.
    a. scissor
    b. scissors
  5. Inside the store, there are two __.
    a. women
    b. woman
  6. Our collection includes __.
    a. cars
    b. car
  7. My dad recently acquired a new __.
    a. jobs
    b. job
  8. Before sleeping, he wore his __.
    a. pyjamas
    b. pyjama
  9. They are currently riding their __.
    a. bicycles
    b. bicycle
  10. The structure features three windows in the __.
    a. house
    b. houses
  11. I own two __.
    a. babies
    b. baby
  12. My shelf holds four __.
    a. dictionary
    b. dictionaries
  13. The garden is filled with many beautiful __.
    a. trees
    b. tree
  14. What is the quantity of __ inside your bag?
    a. key
    b. keys
  15. The majority of my companions are __.
    a. students
    b. student
  16. Are you accustomed to wearing __?
    a. glass
    b. glasses
  17. I dislike __ because I fear them.
    a. mice
    b. mouse
  18. I admire your __. Could you tell me where you purchased them?
    a. trousers
    b. trouser
  19. I require a fresh pair of __.
    a. jeans
    b. jean
  20. A single __ was spotted on the ground.
    a. mouse
    b. mice

Bài tập 2: Điền dạng đúng của từ Viết dạng danh từ thích hợp của từ trong ngoặc vào chỗ trống.

  1. Detroit is famous for the __ of automobiles. (produce)
  2. If you deliver a strong __ during the interview, you will secure the position. (impress)
  3. The __ appeared dim, and few other visitors were present. (enter)
  4. My history instructor possesses extensive __ regarding historical events. (know)
  5. It is never too late to attend university and obtain __. (qualify)
  6. My biggest __ was completing my university degree. (achieve)
  7. The meteorologist predicted a high __ of rain today. (possible)
  8. Despite her severe __, she accomplished her life objectives. (disable)
  9. I have a strong preference for consuming dairy __. (produce)
  10. Thanks to the pilot’s __, the co-pilot successfully landed the aircraft. (guide)

Bài tập 3: Chuyển sang số nhiều Viết dạng số nhiều của các danh từ sau.

  1. Child → __
  2. Woman → __
  3. Mouse → __
  4. Leaf → __
  5. Tooth → __

Đáp án
Bài 1:

  1. a, 2. a, 3. a, 4. b, 5. a, 6. a, 7. b, 8. a, 9. a, 10. a, 11. a, 12. b, 13. a, 14. b, 15. a, 16. b, 17. a, 18. a, 19. a, 20. a

Bài 2:

  1. production, 2. impression, 3. entrance, 4. knowledge, 5. qualifications, 6. achievement, 7. possibility, 8. disability, 9. products, 10. guidance

Bài 3:

  1. children, 2. women, 3. mice, 4. leaves, 5. teeth

Các lưu ý quan trọng

  • Danh từ luôn ở dạng số ít: Một số từ kết thúc bằng "-s" nhưng vẫn được coi là danh từ số ít về mặt ngữ pháp, ví dụ như news (tin tức), billiards (bi-a), mathematics (toán học), physics (vật lý), statistics (thống kê), mumps (quai bị), và measles (sởi).
  • Danh từ chỉ có dạng số nhiều: Nhiều danh từ trong tiếng Anh không tồn tại ở dạng số ít, thường là những vật gồm hai phần giống nhau. Ví dụ điển hình bao gồm: panties, boxers, briefs, pantyhose, jeans, pants, pajamas, shorts, headphones, earphones, pliers, scissors, tongs, tweezers, binoculars, eyeglasses, sunglasses, và goggles. Do đặc điểm này, người bản xứ thường sử dụng cụm "a pair of" hoặc "pairs of" để biểu thị số lượng. Ví dụ: I have a new pair of sunglasses. hoặc You can get rid of that old pair of earphones.
  • Ngoài ra, còn một số danh từ phổ biến khác cũng chỉ có dạng số nhiều như: earnings (tiền lương), belongings (của cải), clothes (quần áo), congratulations (lời chúc), outskirts (vùng ngoại ô), premises (cơ ngơi), và surroundings (vùng xung quanh). Khi sử dụng các danh từ này, đại từ và động từ đi kèm phải ở dạng số nhiều. Ví dụ: His thanks are clearly sincere. hoặc If your clothes are wet, you can dry them upstairs.
  • Cấu trúc cụm danh từ: Một cụm danh từ chuẩn thường bao gồm: Hạn định từ + Bổ ngữ + Danh từ chính. Hạn định từ có thể là mạo từ (a, an, the), từ chỉ định (this, that, these, those), từ chỉ số lượng (one, two…), hoặc tính từ sở hữu (my, your, his, her…). Khi có nhiều tính từ bổ nghĩa, thứ tự sắp xếp tuân theo quy tắc OpSACOMP:
    1. Opinion (Quan điểm/Nhận xét)
    2. Size/Shape (Kích cỡ/Hình dáng)
    3. Age (Tuổi tác/Độ cũ mới)
    4. Color (Màu sắc)
    5. Origin (Nguồn gốc)
    6. Material (Chất liệu)
    7. Purpose (Mục đích)
      Ví dụ: a big black car.
  • Sở hữu cách (Possessive Nouns): Đây là cách biểu thị sự sở hữu.
    • Với danh từ số ít và danh từ số nhiều không tận cùng bằng ‘s’: Thêm ‘s. Ví dụ: a man’s job, women’s clothes.
    • Với danh từ số nhiều tận cùng bằng ‘s’: Chỉ thêm dấu . Ví dụ: the students’ exam, the eagles’ nest.
    • Với danh từ ghép: Thêm ‘s vào từ cuối cùng. Ví dụ: my sister-in-law’s gift.
  • Danh động từ (Gerund): Là cụm từ bắt đầu bằng động từ tận cùng bằng -ing, hoạt động như một danh từ trong câu (chủ ngữ hoặc tân ngữ). Ví dụ: The most interesting part of our trip was watching the sun setting. hoặc Reading books helps you relax.

Việc nắm vững kiến thức về danh từ không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà cần được rèn luyện qua thực hành phân loại, nhận diện vị trí, biến đổi số lượng và phát âm. Sau khi đã hiểu các quy tắc cốt lõi, hãy áp dụng chúng vào thực tế bằng cách đọc kỹ, phân tích cấu trúc và luyện tập thường xuyên. Sự kiên trì sẽ mang lại kết quả xuất sắc.

Chưa có bình luận nào

Để lại bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai.

Bài liên quan

Tất cả bài viết