Bệnh dại là gì bệnh truyền nhiễm cấp tính tấn công hệ thần kinh và gây tử vong gần như tuyệt đối

Bệnh dại là bệnh truyền nhiễm cấp tính cực kỳ nguy hiểm do virus dại gây ra, tấn công trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương của người và động vật có vú. Tỷ lệ tử vong đạt gần như tuyệt đối khi các triệu chứng lâm sàng xuất hiện. Việc nhận diện sớm nguyên nhân, đường lây và thực hiện đúng quy trình x

Sức khỏe lối sống13 phút đọc
Minh họa: Bệnh dại là gì bệnh truyền nhiễm cấp tính tấn công hệ thần kinh và gây tử vong gần như tuyệt đối

Bệnh dại là bệnh truyền nhiễm cấp tính cực kỳ nguy hiểm do virus dại gây ra, tấn công trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương của người và động vật có vú. Tỷ lệ tử vong đạt gần như tuyệt đối khi các triệu chứng lâm sàng xuất hiện. Việc nhận diện sớm nguyên nhân, đường lây và thực hiện đúng quy trình xử lý vết thương là biện pháp duy nhất bảo vệ tính mạng.

Bệnh dại là gì và nguyên nhân gây ra

Tình trạng viêm não cấp tính cùng những tổn thương thần kinh không thể đảo ngược do virus Lyssavirus thuộc họ Rhabdovidae gây nên chính là đặc trưng của bệnh dại, một bệnh truyền nhiễm cấp tính. Tác nhân này tấn công trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương, bao gồm não và tủy sống. Nguồn gốc lây nhiễm chủ yếu đến từ các loài động vật có vú mang mầm bệnh.

Tại Việt Nam cũng như nhiều nước đang phát triển, chó nhà là nguồn lây chính, chiếm tỷ lệ từ 95 đến 99% các trường hợp mắc ở người. Mèo và các loài hoang dã như chồn, cáo cũng là những ổ chứa virus quan trọng.

Đặc biệt, khu vực châu Mỹ ghi nhận dơi là tác nhân lây truyền phổ biến nhất. Khi nước bọt của vật nuôi nhiễm bệnh tiếp xúc với vết thương hở trên da người hay động vật khác, virus sẽ dễ dàng xâm nhập vào cơ thể.

Dấu hiệu và triệu chứng bệnh dại ở người

Quá trình bệnh dại ở người trải qua ba giai đoạn với mức độ trầm trọng tăng dần. Thời gian ủ bệnh thường nằm trong khoảng một đến ba tháng, tuy nhiên có thể ngắn tới chín ngày hoặc kéo dài hơn sáu năm, phụ thuộc vào vị trí vết thương và tải lượng virus.

Khi chuyển sang giai đoạn tiền triệu, bệnh nhân thường gặp các triệu chứng như sốt nhẹ, đau đầu, suy nhược và cảm giác bất thường tại vết thương, bao gồm ngứa ran, đau rát hoặc tê bì. Những biểu hiện này đóng vai trò là dấu hiệu cảnh báo sớm khi virus bắt đầu di chuyển dọc theo hệ thần kinh.

Giai đoạn toàn phát là giai đoạn nguy hiểm nhất, được phân thành hai thể lâm sàng chính. Thể hung dữ, chiếm khoảng 80% tổng số ca mắc, đặc trưng bởi sự kích động dữ dội, chứng sợ nước, sợ gió, co thắt hầu họng gây khó khăn trong việc nuốt, tiết nhiều nước bọt và đôi khi xuất hiện ảo giác.

Trong khi đó, thể liệt, chiếm khoảng 20%, diễn biến âm thầm hơn với triệu chứng yếu cơ khởi phát từ vùng bị cắn, lan rộng ra toàn thân, dẫn đến liệt cơ hô hấp và hôn mê. Dù thuộc thể bệnh nào, cả hai đều có chung kết cục là tử vong nhanh chóng.

Quá trình lây truyền và phát triển của virus

Con đường virus dại thâm nhập vào cơ thể người thường bắt nguồn từ vết cắn hoặc vết trầy xước do động vật mang mầm bệnh gây ra, cũng như sự tiếp xúc trực tiếp của dịch tiết từ chúng với các màng nhầy như mắt, mũi hay miệng. Ngay khi vượt qua hàng rào này, tác nhân gây bệnh không lan tỏa theo dòng máu mà lập tức bám chặt vào các thụ thể trên tế bào thần kinh ngay tại vị trí tổn thương.

Từ điểm neo đậu, chúng bắt đầu hành trình di chuyển ngược chiều dọc theo các sợi thần kinh ngoại vi để tiến sâu vào hệ thần kinh trung ương, với tốc độ trung bình khoảng 0,3 mm mỗi giờ. Quãng đường di chuyển này quyết định thời gian ủ bệnh; cụ thể, những vết thương nằm ở vùng đầu, mặt hoặc cổ sẽ rút ngắn giai đoạn này so với các vết thương ở tứ chi.

Khi đạt đến não bộ, virus nhân lên ồ ạt, dẫn đến tình trạng viêm não và tủy sống. Tiếp đó, chúng lại di chuyển theo hướng ly tâm qua các dây thần kinh để tập trung vào các tuyến ngoại tiết, đặc biệt là tuyến nước bọt. Sự tích tụ với mật độ cao tại đây biến dịch tiết thành nguồn lây nhiễm mạnh, sẵn sàng truyền sang vật chủ mới thông qua các hành vi như cắn hoặc liếm.

Đối tượng nào có nguy cơ cao mắc bệnh dại

Đối tượng nào có nguy cơ cao mắc bệnh dại phụ thuộc vào mức độ tiếp xúc với nguồn lây và tình trạng miễn dịch. Trẻ em từ 5 đến 14 tuổi là nhóm đối tượng dễ bị tấn công nhất, chiếm tới 40% số ca tử vong do virus dại. Nguyên nhân chính là do trẻ nhỏ thường hiếu động, hay tiếp xúc gần gũi với chó mèo và ít ý thức tự bảo vệ khi bị vật nuôi tấn công vùng mặt hoặc cổ.

Nhân viên thú y, người chăn nuôi, kiểm lâm và kỹ thuật viên phòng thí nghiệm thường xuyên làm việc với động vật hoặc mẫu virus cũng thuộc nhóm nguy cơ cao. Người dân sinh sống hoặc đi du lịch đến các vùng có dịch bệnh lưu hành, khu vực châu Á và châu Phi, nơi tỷ lệ tiêm phòng cho vật nuôi còn thấp, cũng đối mặt với nguy cơ phơi nhiễm lớn.

Cách xử lý vết thương và phòng ngừa sau phơi nhiễm

Ngay sau khi bị động vật cắn hoặc liếm vào vùng da tổn thương, việc đầu tiên cần làm là khẩn trương rửa sạch vết thương dưới vòi nước chảy mạnh trong ít nhất 15 phút. Sau đó, sử dụng xà phòng cùng các dung dịch sát khuẩn như cồn 70 độ, cồn i-ốt hoặc povidone iodine để loại bỏ phần lớn lượng virus bám trên bề mặt da. Tuyệt đối không nặn máu, không chà xát mạnh, không đắp lá cây, dầu hỏa hay bất kỳ chất dân gian nào lên vết thương vì chúng có thể gây nhiễm trùng thứ cấp và che lấp triệu chứng.

Sau khi sơ cứu, cần khẩn trương đến cơ sở y tế gần nhất để được đánh giá phân độ phơi nhiễm. Bác sĩ sẽ chỉ định tiêm vắc-xin phòng dại kết hợp huyết thanh kháng dại đối với các vết cắn độ III.

Phác đồ tiêm bắp thông thường gồm 5 mũi vào các ngày 0, 3, 7, 14 và 28. Việc tiêm chủng càng sớm càng tốt sẽ kích thích cơ thể sản sinh kháng thể trung hòa virus trước khi chúng xâm nhập vào hệ thần kinh.

Tầm quan trọng của chẩn đoán và xét nghiệm

Việc xác định chính xác tình trạng nhiễm trùng nhằm hỗ trợ lập kế hoạch điều trị kịp thời là cốt lõi của tầm quan trọng trong chẩn đoán và xét nghiệm bệnh dại. Ban đầu, bác sĩ thường dựa vào lâm sàng với các dấu hiệu như sợ nước, sợ gió, cùng tiền sử bị động vật cắn và vị trí vết thương.

Tuy nhiên, kết luận cuối cùng vẫn cần sự hỗ trợ của các xét nghiệm cận lâm sàng. Phương pháp tham chiếu hiện tại là kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang trực tiếp áp dụng lên mẫu sinh thiết da ở vùng gáy để tìm kháng nguyên virus. Xét nghiệm sinh học phân tử cũng góp phần quan trọng khi có thể phát hiện ARN của virus trong nước bọt, dịch não tủy hoặc mô thần kinh với độ nhạy cao.

Đối với trường hợp tử vong, việc chẩn đoán xác định được tiến hành thông qua khám nghiệm mô não, nơi có thể quan sát thấy thể Negri bên trong tế bào thần kinh. Chẩn đoán sớm giúp phân biệt bệnh với các loại viêm não virus khác và xác định rõ nguồn lây, từ đó hỗ trợ công tác cách ly và xử lý ổ dịch hiệu quả.

Chó bị bệnh dại có chữa khỏi được không

Khi những biểu hiện lâm sàng của bệnh dại xuất hiện trên cơ thể chó, y học hiện đại vẫn chưa tìm ra phác đồ can thiệp nào có khả năng cứu sống chúng. Nguyên nhân sâu xa nằm ở việc virus đã xâm nhập và phá hủy hệ thần kinh trung ương, dẫn đến tình trạng liệt cơ hô hấp cùng sự suy kiệt toàn thân.

Hậu quả là tỷ lệ tử vong được ghi nhận ở mức 100%, với con vật thường qua đời chỉ trong vòng vài ngày kể từ lúc khởi phát triệu chứng đầu tiên. Biện pháp xử lý bắt buộc đối với động vật nhiễm bệnh là tiêu hủy an toàn theo đúng quy định thú y nhằm ngăn chặn nguy cơ lây lan virus. Giải pháp phòng ngừa hiệu quả nhất chính là việc tiêm chủng vắc-xin dại định kỳ hàng năm, bắt đầu thực hiện khi chó đạt độ tuổi từ 13 đến 14 tuần.

Thực trạng điều trị và biến chứng khi đã lên cơn

Ngay khi các triệu chứng lâm sàng xuất hiện, khả năng cứu chữa của y học hiện đại gần như bằng không. Virus dại sau khi xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương và gây viêm não nghiêm trọng, sẽ dẫn đến tình trạng tử vong không thể đảo ngược. Do chưa có loại thuốc đặc hiệu nào tiêu diệt được mầm bệnh ở giai đoạn này, mọi nỗ lực điều trị chỉ nhằm mục đích giảm nhẹ triệu chứng.

Bệnh nhân thường được kê thuốc an thần để hạn chế co giật, được hỗ trợ hô hấp nhân tạo và chăm sóc giảm đau. Tỷ lệ tử vong rất cao, thường diễn ra trong khoảng thời gian từ hai đến mười ngày kể từ lúc khởi phát bệnh.

Nguyên nhân cái chết thường là do suy hô hấp, suy tim hoặc kiệt sức. Hậu quả thần kinh vĩnh viễn và tổn thương não không hồi phục khiến căn bệnh này nằm trong nhóm nguy hiểm nhất. Tiêm phòng vắc-xin trước khi phơi nhiễm vẫn là biện pháp bảo vệ hiệu quả và duy nhất.

Chưa có bình luận nào

Để lại bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai.

Bài liên quan

Tất cả bài viết